kermesse

Học thuật
Thân thiện
kermesse

La famille se promène à la kermesse du village.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hội chợ, chợ phiên: Một sự kiện cộng đồng, thường được tổ chức ngoài trời, với các gian hàng, trò chơi hoạt động giải trí, thường mục đích gây quỹ từ thiện hoặc cho một hội nhóm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La kermesse de l'école aura lieu samedi. (Hội chợ của trường sẽ diễn ra vào thứ Bảy.)
    • Nous avons gagné un jouet à la kermesse paroissiale. (Chúng tôi đã thắng được một món đồ chơihội chợ giáo xứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kermesse annuelle": hội chợ thường niên.

    • Toute la ville participe à la kermesse annuelle. (Cả thị trấn đều tham gia hội chợ thường niên.)
  • "organiser une kermesse": tổ chức một hội chợ.

    • Les parents d'élèves organisent une kermesse pour financer le voyage scolaire. (Phụ huynh học sinh tổ chức một hội chợ để gây quỹ cho chuyến đi học.)
Biến thể từ gần giống
  • Fête foraine (n.f): hội chợ vui chơi, lễ hội giải trí (thường các trò chơi cảm giác mạnh như đu quay).
  • Foire (n.f): hội chợ, phiên chợ lớn (thường để trưng bày, buôn bán hàng hóa hoặc gia súc).
Từ đồng nghĩa
  • Fête (n.f): buổi tiệc, lễ hội.
  • Bazar (n.m): chợ phiên, cuộc bán hàng từ thiện.
Thành ngữ liên quan
  • "C'est la kermesse !" (Thành ngữ, nghĩa bóng): Đâymột cảnh hỗn loạn, ồn ào, nhốn nháo.
    • Avec tous ces enfants qui courent partout, c'est la kermesse ici ! (Với trẻ chạy lung tung thế này, chỗ này hỗn loạn như một cái chợ phiên vậy!)
kermesse

La famille se promène à la kermesse du village.

danh từ giống cái
  1. chợ phiên, hội chợ

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "kermesse"