kernicterus
A newborn baby is being treated for kernicterus under special blue phototherapy lights.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vàng da nhân xám: "kernicterus" là một tình trạng bệnh lý thần kinh nghiêm trọng, xảy ra khi bilirubin (sắc tố mật) tích tụ bất thường trong não và các mô thần kinh khác. Tình trạng này gây ra hiện tượng nhuộm màu vàng và tổn thương mô, thường là biến chứng của bệnh vàng da nặng ở trẻ sơ sinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Kernicterus can lead to permanent brain damage if not treated promptly. (Vàng da nhân xám có thể dẫn đến tổn thương não vĩnh viễn nếu không được điều trị kịp thời.)
- The newborn was diagnosed with kernicterus due to severe jaundice. (Trẻ sơ sinh được chẩn đoán mắc vàng da nhân xám do bệnh vàng da nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be at risk of kernicterus": có nguy cơ mắc vàng da nhân xám.
- Premature infants are at high risk of kernicterus. (Trẻ sinh non có nguy cơ cao mắc vàng da nhân xám.)
"kernicterus prevention": phòng ngừa vàng da nhân xám.
- Phototherapy is a key method for kernicterus prevention. (Liệu pháp ánh sáng là một phương pháp chính để phòng ngừa vàng da nhân xám.)
Biến thể và từ gần giống
Bilirubin (danh từ): sắc tố mật, là chất gây ra tình trạng tích tụ trong kernicterus.
- High levels of bilirubin can cause kernicterus. (Nồng độ bilirubin cao có thể gây ra vàng da nhân xám.)
Jaundice (danh từ): bệnh vàng da, tình trạng tiền đề dẫn đến kernicterus.
- Severe jaundice in newborns can progress to kernicterus. (Vàng da nặng ở trẻ sơ sinh có thể tiến triển thành vàng da nhân xám.)
Từ đồng nghĩa
- Bilirubin encephalopathy: bệnh não do bilirubin, một thuật ngữ y khoa tương đương.
- Bilirubin encephalopathy is another name for kernicterus. (Bệnh não do bilirubin là một tên gọi khác của vàng da nhân xám.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "kernicterus", vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "kernicterus".