kerugma

kerugma

The pastor delivered the kerugma to the gathered congregation.

Định nghĩa

Danh từ: - Lời rao giảng Tin Mừng: "kerugma" (còn viết kerygma) thuật ngữ thần học chỉ nội dung cốt lõi của việc rao giảng Tin Mừng của Chúa Kitô, theo cách thức của giáo hội sơ khai. nhấn mạnh vào thông điệp về sự chết, sự phục sinh ơn cứu độ qua Chúa Giêsu, chứ không phải các giáo chi tiết hay lời khuyên đạo đức.

dụ sử dụng
  • (Lời rao giảng Tin Mừng của giáo hội sơ khai tập trung vào sự phục sinh của Chúa Giêsu.)
  • (Lời rao giảng của Phaolô một lời rao giảng Tin Mừng rõ ràng về ơn cứu độ qua đức tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the kerugma of the apostles": lời rao giảng Tin Mừng của các tông đồ.

    • The kerugma of the apostles is recorded in the Acts of the Apostles. (Lời rao giảng Tin Mừng của các tông đồ được ghi lại trong sách Công vụ Tông đồ.)
  • "to proclaim the kerugma": công bố lời rao giảng Tin Mừng.

    • Missionaries are called to proclaim the kerugma to all nations. (Các nhà truyền giáo được kêu gọi công bố lời rao giảng Tin Mừng cho muôn dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Kerygmatic (tính từ): thuộc về lời rao giảng Tin Mừng.

    • The sermon had a strong kerygmatic tone. (Bài giảng một giọng điệu mạnh mẽ thuộc về lời rao giảng Tin Mừng.)
  • Kerugmatic (tính từ): dạng biến thể ít phổ biến hơn của kerygmatic.

Từ đồng nghĩa
  • Proclamation: sự công bố (thường dùng trong bối cảnh tôn giáo).
  • Gospel message: thông điệp Tin Mừng.
  • Preaching: sự rao giảng (nhưng "kerugma" nhấn mạnh vào nội dung hơn hành động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "kerugma".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "kerugma".)