ketamine hydrochloride

ketamine hydrochloride

A veterinarian prepares a syringe of ketamine hydrochloride for a small animal procedure.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc gây mê tổng quát an thần: "ketamine hydrochloride" một loại thuốc gây mê tổng quát an thần, không thuộc nhóm barbiturat, được tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp. thường được sử dụng chủ yếu bởi bác sĩ thú y hoặc trong các ca phẫu thuật nhỏ cho bệnh nhân người già hoặc trẻ em. Khi dùng liều cao, thuốc này gây ảo giác tương tự như ảo giác do sử dụng PCP (phencyclidine) gây ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The veterinarian administered ketamine hydrochloride to the dog before surgery. (Bác sĩ thú y đã tiêm ketamine hydrochloride cho con chó trước khi phẫu thuật.)
    • Ketamine hydrochloride is used as an anesthetic in minor pediatric procedures. (Ketamine hydrochloride được dùng làm thuốc gây mê trong các thủ thuật nhỏtrẻ em.)
    • Abuse of ketamine hydrochloride can lead to severe hallucinations and dissociative states. (Lạm dụng ketamine hydrochloride có thể dẫn đến ảo giác nghiêm trọng trạng thái phân ly.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ketamine hydrochloride" trong y học: Thuốc này thường được dùng trong gây mê cấp cứu hoặc các tình huống cần giảm đau nhanh, nhưng không phổ biến trong phẫu thuật lớn do tác dụng phụ về tâm thần.

    • In emergency rooms, ketamine hydrochloride is sometimes used for rapid sequence intubation. (Trong phòng cấp cứu, ketamine hydrochloride đôi khi được dùng để đặt nội khí quản nhanh.)
  • "Ketamine hydrochloride" trong giải trí bất hợp pháp: gây ảo giác, bị lạm dụng như một loại ma túy đường phố, thường được gọi là "Special K" hoặc "K".

    • The recreational use of ketamine hydrochloride can cause lasting psychological damage. (Việc sử dụng ketamine hydrochloride vào mục đích giải trí có thể gây tổn thương tâm lý lâu dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Ketamine (danh từ): Dạng rút gọn của "ketamine hydrochloride", thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.

    • Ketamine is a dissociative anesthetic. (Ketamine một loại thuốc gây mê phân ly.)
  • Hydrochloride (danh từ): Một dạng muối của hợp chất hóa học, thường kết hợp với các loại thuốc để tăng độ hòa tan.

    • Many drugs are formulated as hydrochloride salts. (Nhiều loại thuốc được bào chế dưới dạng muối hydrochloride.)
Từ đồng nghĩa
  • Anesthetic: thuốc gây mê.
  • Dissociative drug: thuốc gây phân ly (liên quan đến tác dụng ảo giác).
  • Veterinary anesthetic: thuốc gây mê thú y.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "ketamine hydrochloride" đây danh từ chỉ hóa chất. Tuy nhiên, có thể dùng:

    • Administer to: tiêm hoặc cho dùng (thuốc).
      • The doctor administered ketamine hydrochloride to the patient. (Bác sĩ đã tiêm ketamine hydrochloride cho bệnh nhân.)
  • Abuse as: lạm dụng như (một chất gây nghiện).

    • Some people abuse ketamine hydrochloride as a recreational drug. (Một số người lạm dụng ketamine hydrochloride như một loại ma túy giải trí.)
Thành ngữ liên quan
  • Special K: Tên đường phố cho ketamine hydrochloride.

    • He was arrested for possession of Special K. (Anh ta bị bắt tàng trữ Special K.)
  • K-hole: Trạng thái mất kết nối với thực tại do dùng ketamine liều cao.

    • After taking too much, he fell into a K-hole. (Sau khi dùng quá liều, anh ta rơi vào trạng thái K-hole.)