ketchup bottle

ketchup bottle

A child squeezes a ketchup bottle onto a hot dog.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chai tương : "ketchup bottle" một danh từ ghép chỉ một loại chai được thiết kế đặc biệt để đựng tương (ketchup). Chai này thường miệng rộng hoặc vòi nhỏ để dễ dàng lấy tương ra, có thể được làm từ nhựa hoặc thủy tinh.
dụ sử dụng
  • (Tôi cần một chai tương mới cái đã hết.)
  • (Làm ơn đưa tôi chai tương để tôi có thể cho một ít lên khoai tây chiên của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to squeeze the ketchup bottle": bóp chai tương (thường chai nhựa mềm) để lấy tương ra.

    • He squeezed the ketchup bottle too hard, and sauce splattered everywhere. (Anh ấy bóp chai tương quá mạnh, nước sốt bắn tung tóe khắp nơi.)
  • "to shake the ketchup bottle": lắc chai tương (để làm tương chảy ra dễ dàng hơn).

    • Before using, shake the ketchup bottle well to mix the contents. (Trước khi sử dụng, hãy lắc đều chai tương để trộn đều bên trong.)
Biến thể từ gần giống
  • Ketchup (danh từ): tương (chỉ chất lỏng bên trong, không phải chai).
    • I love ketchup on my hot dog. (Tôi thích tương trên xúc xích của mình.)
  • Bottle (danh từ): chai (chỉ vật chứa nói chung).
    • This bottle is made of plastic. (Chai này được làm bằng nhựa.)
Từ đồng nghĩa
  • Catsup bottle: chai tương (cách viết khác của ketchup).
    • The catsup bottle is on the table. (Chai tương trên bàn.)
  • Sauce bottle: chai nước sốt (dùng chung cho các loại sốt khác, nhưng có thể chỉ chai tương trong ngữ cảnh).
    • Pass me the sauce bottle, please. (Làm ơn đưa tôi chai nước sốt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho "ketchup bottle", nhưng có thể dùng với động từ "use" hoặc "open".)
    • Use the ketchup bottle carefully to avoid spills. (Sử dụng chai tương cẩn thận để tránh đổ.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "ketchup bottle".)