ketembilla
Định nghĩa
Danh từ: - Quả ketembilla: Một loại quả mọng có màu tím đỏ sẫm, hình dạng giống quả lý gai, có vị chua ngọt, phần thịt quả màu tím ngọt, thường được dùng để làm mứt và các loại đồ bảo quản. Quả này mọc trên một cây nhỏ hoặc bụi gai, có nguồn gốc từ Sri Lanka và Ấn Độ. - Cây ketembilla: Cây bụi hoặc cây nhỏ có gai, được trồng để lấy quả màu tím đỏ sẫm với vị ngọt giống quả lý gai.
Ví dụ sử dụng
- (Quả ketembilla thường được dùng để làm mứt và đồ bảo quản ngon.)
- (Tôi đã nếm thử quả ketembilla lần đầu tiên ở Sri Lanka.)
- (Cây ketembilla có gai nhỏ và cho ra quả màu tím đỏ sẫm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ketembilla preserves": Mứt hoặc đồ bảo quản làm từ quả ketembilla.
- She bought a jar of ketembilla preserves at the market. (Cô ấy đã mua một lọ mứt ketembilla ở chợ.)
"Ketembilla fruit": Trái cây ketembilla, thường được nhắc đến trong ẩm thực địa phương.
- The ketembilla fruit is known for its sweet and tart flavor. (Trái cây ketembilla được biết đến với hương vị ngọt và chua.)
Biến thể và từ gần giống
- Ketembilla tree (danh từ ghép): Cây ketembilla.
- The ketembilla tree thrives in tropical climates. (Cây ketembilla phát triển tốt ở vùng khí hậu nhiệt đới.)
- Gooseberry-like (tính từ ghép): Giống quả lý gai.
- The ketembilla has a gooseberry-like appearance. (Quả ketembilla có ngoại hình giống quả lý gai.)
Từ đồng nghĩa
- Ceylon gooseberry: Quả lý gai Ceylon, tên gọi khác của quả ketembilla.
- Dovyalis hebecarpa: Tên khoa học của cây ketembilla.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "ketembilla".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "ketembilla".