ketoacidosis-resistant diabetes
A patient with ketoacidosis-resistant diabetes monitors their blood sugar at home.
Ketoacidosis-resistant diabetes là một danh từ chỉ một dạng bệnh đái tháo đường nhẹ, phát triển dần dần ở người trưởng thành. Bệnh này có thể bị kích hoạt bởi béo phì, căng thẳng nghiêm trọng, mãn kinh hoặc các yếu tố khác. Thông thường, bệnh có thể được kiểm soát bằng chế độ ăn uống và thuốc hạ đường huyết mà không cần tiêm insulin.
- (Bệnh đái tháo đường kháng nhiễm toan ceton thường được chẩn đoán ở người trưởng thành trung niên bị thừa cân.)
- (Bệnh nhân mắc bệnh đái tháo đường kháng nhiễm toan ceton có thể kiểm soát tình trạng của mình thông qua chế độ ăn uống và thuốc uống.)
- "Ketoacidosis-resistant diabetes" thường được dùng trong y văn để phân biệt với "ketoacidosis-prone diabetes" (đái tháo đường dễ bị nhiễm toan ceton), thường gặp ở bệnh tiểu đường type 1.
- Thuật ngữ này cũng có thể được viết tắt là KRD trong các báo cáo lâm sàng.
Ketoacidosis-prone diabetes (danh từ): dạng đái tháo đường dễ bị nhiễm toan ceton, thường là type 1.
- Ketoacidosis-prone diabetes requires immediate insulin therapy. (Bệnh đái tháo đường dễ bị nhiễm toan ceton cần điều trị insulin ngay lập tức.)
Diabetes mellitus (danh từ): bệnh đái tháo đường nói chung.
- Diabetes mellitus is a chronic metabolic disorder. (Bệnh đái tháo đường là một rối loạn chuyển hóa mãn tính.)
Type 2 diabetes (danh từ): đái tháo đường type 2, dạng phổ biến nhất của bệnh.
- Type 2 diabetes is often associated with lifestyle factors. (Đái tháo đường type 2 thường liên quan đến các yếu tố lối sống.)
Non-insulin-dependent diabetes mellitus (NIDDM) (danh từ): đái tháo đường không phụ thuộc insulin, tên gọi cũ của type 2.
- NIDDM can often be controlled with oral hypoglycemic agents. (Đái tháo đường không phụ thuộc insulin thường có thể được kiểm soát bằng thuốc hạ đường huyết uống.)
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này.
Không có thành ngữ liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này.