ketone body

Định nghĩa

Danh từ: Thể xeton (ketone body) một hợp chất xeton được tạo ra như một sản phẩm trung gian trong quá trình phân hủy chất béo trong cơ thể. ba loại thể xeton chính: axit axetoaxetic (acetoacetic acid), axeton (acetone), axit beta-hydroxybutyric (beta-hydroxybutyric acid). Các chất này thường xuất hiện với nồng độ cao trong máu nước tiểu của những người mắc các rối loạn chuyển hóa, chẳng hạn như bệnh tiểu đường không kiểm soát hoặc nhịn ăn kéo dài.

dụ sử dụng
  • (Sự hiện diện của các thể xeton trong nước tiểu có thể chỉ ra một rối loạn chuyển hóa.)
  • (Trong thời gian nhịn ăn, gan sản xuất các thể xeton để cung cấp năng lượng cho não.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ketone body metabolism": quá trình chuyển hóa thể xeton, liên quan đến việc sản xuất sử dụng các thể xeton trong cơ thể.
    • Ketone body metabolism is enhanced during periods of low carbohydrate intake. (Quá trình chuyển hóa thể xeton được tăng cường trong các giai đoạn ăn ít carbohydrate.)
  • "Ketone body levels": nồng độ thể xeton, thường được đo trong máu hoặc nước tiểu để chẩn đoán các tình trạng như nhiễm toan xeton (ketoacidosis).
    • High ketone body levels in the blood can be dangerous for diabetic patients. (Nồng độ thể xeton cao trong máu có thể nguy hiểm cho bệnh nhân tiểu đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Ketone (danh từ): xeton, một nhóm hợp chất hữu cơ cấu trúc chứa nhóm carbonyl.
    • Acetone is a simple ketone. (Axeton một xeton đơn giản.)
  • Ketogenic (tính từ): gây sinh xeton, liên quan đến chế độ ăn tạo xeton.
    • A ketogenic diet promotes the production of ketone bodies. (Chế độ ăn tạo xeton thúc đẩy sản xuất các thể xeton.)
Từ đồng nghĩa
  • Xeton thể (ít phổ biến hơn): cách gọi khác của thể xeton trong y học.
  • Acid xeton: thuật ngữ đôi khi dùng để chỉ các thể xeton tính axit, như axit axetoaxetic.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "ketone body".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ketone body".