ketonemia

ketonemia

A doctor explains a ketonemia chart to a concerned patient.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tình trạng tăng thể ketone trong máu: "ketonemia" chỉ sự gia tăng bất thường của các thể ketone (các chất như acetoacetate, beta-hydroxybutyrate, acetone) trong máu. Tình trạng này thường gặp trong các bệnh như đái tháo đường (tiểu đường) không được kiểm soát, đặc biệt nhiễm toan ceton do đái tháo đường (diabetic ketoacidosis).

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc tình trạng tăng thể ketone trong máu do bệnh tiểu đường không kiểm soát.)
  • (Tình trạng tăng thể ketone trong máu nghiêm trọng có thể dẫn đến nhiễm toan chuyển hóa hôn mê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a state of ketonemia": đangtrạng thái tăng thể ketone trong máu.

    • The patient remained in a state of ketonemia despite insulin therapy. (Bệnh nhân vẫntrạng thái tăng thể ketone trong máu mặc dù đã được điều trị bằng insulin.)
  • "ketonemia associated with fasting": tình trạng tăng thể ketone trong máu liên quan đến nhịn ăn.

    • Prolonged fasting can cause mild ketonemia in healthy individuals. (Nhịn ăn kéo dài có thể gây ra tình trạng tăng thể ketone trong máu nhẹngười khỏe mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Ketonuria (danh từ): sự hiện diện của thể ketone trong nước tiểu, thường đi kèm với ketonemia.

    • Ketonuria is often detected alongside ketonemia in diabetic patients. (Sự hiện diện của thể ketone trong nước tiểu thường được phát hiện cùng với tình trạng tăng thể ketone trong máubệnh nhân tiểu đường.)
  • Ketosis (danh từ): trạng thái chuyển hóa khi cơ thể sử dụng chất béo làm năng lượng, có thể dẫn đến ketonemia nhẹ.

    • Ketosis is a normal metabolic state, but severe ketonemia is pathological. (Ketosis một trạng thái chuyển hóa bình thường, nhưng tình trạng tăng thể ketone trong máu nghiêm trọng bệnh .)
Từ đồng nghĩa
  • Hyperketonemia: tình trạng tăng thể ketone trong máu (thuật ngữ y khoa chuyên ngành).
    • Hyperketonemia is a common complication of type 1 diabetes. (Tình trạng tăng thể ketone trong máu một biến chứng phổ biến của bệnh tiểu đường loại 1.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp: "ketonemia" thuật ngữ y khoa chuyên môn, không đi kèm với động từ trong tiếng Anh thông dụng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ: "ketonemia" từ chuyên ngành y học, không xuất hiện trong các thành ngữ thông thường.