ketorolac tromethamine

ketorolac tromethamine

A nurse prepares a ketorolac tromethamine injection for a patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại thuốc chống viêm không steroid (NSAID): "ketorolac tromethamine" một hoạt chất dược thuộc nhóm thuốc chống viêm không steroid, được dùng để giảm đau, chống viêm hạ sốt. Thuốc này thường được tiêm bắp (intramuscular) hoặc dùng dưới dạng thuốc nhỏ mắt.
    • Tên thương mại: "ketorolac tromethamine" được biết đến dưới các nhãn hiệu như Acular Toradol. được chỉ định chủ yếu để điều trị đau cấp tính từ trung bình đến nặng, đặc biệt sau phẫu thuật hoặc chấn thương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor prescribed ketorolac tromethamine for post-surgical pain. (Bác sĩ đã đơn ketorolac tromethamine để giảm đau sau phẫu thuật.)
    • Ketorolac tromethamine is available only by injection or as eye drops. (Ketorolac tromethamine chỉ sẵn dưới dạng tiêm hoặc thuốc nhỏ mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ketorolac tromethamine is administered intramuscularly": "ketorolac tromethamine" được tiêm bắp.

    • Ketorolac tromethamine is administered intramuscularly for rapid pain relief. (Ketorolac tromethamine được tiêm bắp để giảm đau nhanh chóng.)
  • "Ketorolac tromethamine eye drops": thuốc nhỏ mắt chứa "ketorolac tromethamine".

    • The ophthalmologist recommended ketorolac tromethamine eye drops for eye inflammation. (Bác sĩ nhãn khoa khuyên dùng thuốc nhỏ mắt ketorolac tromethamine để chống viêm mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Ketorolac (danh từ): dạng gốc của hoạt chất, thường dùng trong ngữ cảnh không đề cập đến muối tromethamine.
  • Tromethamine (danh từ): một hợp chất dùng làm chất đệm trong thuốc, kết hợp với ketorolac để tạo thành muối dễ tan.
Từ đồng nghĩa
  • NSAID: (viết tắt) thuốc chống viêm không steroid, nhóm "ketorolac tromethamine" thuộc về.
  • Thuốc giảm đau: "ketorolac tromethamine" một thuốc giảm đau mạnh, nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác tác dụng chống viêm hạ sốt.
Các cụm từ liên quan
  • "Tiêm bắp": (phrasal verb) hành động tiêm thuốc vào bắp, cách sử dụng phổ biến nhất của "ketorolac tromethamine".

    • The nurse gave the patient an intramuscular injection of ketorolac tromethamine. (Y tá đã tiêm bắp cho bệnh nhân một liều ketorolac tromethamine.)
  • "Nhỏ mắt": (phrasal verb) hành động nhỏ thuốc vào mắt, dùng cho dạng thuốc nhỏ mắt của "ketorolac tromethamine".

    • You should apply ketorolac tromethamine eye drops twice a day. (Bạn nên nhỏ thuốc mắt ketorolac tromethamine hai lần một ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • "Không thành ngữ phổ biến": do "ketorolac tromethamine" một thuật ngữ y khoa chuyên ngành, không thành ngữ thông dụng liên quan.