ketorolac
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ketorolac là một loại thuốc chống viêm không steroid (NSAID) được sử dụng để giảm đau từ trung bình đến nặng. Thuốc này thường được dùng trong thời gian ngắn, chủ yếu qua đường uống hoặc tiêm.
Ví dụ sử dụng
- (The doctor prescribed ketorolac to relieve pain after surgery.)
- (Ketorolac should only be used for a few days to avoid side effects.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đường uống ketorolac": dạng thuốc viên hoặc dung dịch uống.
- Bệnh nhân cần uống ketorolac theo chỉ dẫn của bác sĩ. (The patient needs to take oral ketorolac as directed by the doctor.)
"tiêm ketorolac": dạng thuốc tiêm thường dùng trong bệnh viện.
- Ketorolac được tiêm tĩnh mạch để giảm đau nhanh chóng. (Ketorolac is injected intravenously for rapid pain relief.)
Biến thể và từ gần giống
- Torodal: tên thương mại của ketorolac, thường được dùng trong các tài liệu y khoa.
- Torodal là một dạng ketorolac dùng qua đường uống. (Torodal is a form of ketorolac taken orally.)
Từ đồng nghĩa
- Thuốc chống viêm không steroid: một nhóm thuốc bao gồm ketorolac và các loại khác như ibuprofen, naproxen.
- Giảm đau: chức năng chính của ketorolac.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dùng ketorolac: sử dụng thuốc này.
- Bạn không nên dùng ketorolac quá 5 ngày. (You should not use ketorolac for more than 5 days.)
Thành ngữ liên quan
- Cơn đau giảm dần: diễn tả hiệu quả của ketorolac.
- Sau khi uống ketorolac, cơn đau giảm dần. (After taking ketorolac, the pain gradually subsided.)