kettering
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Kettering: Tên của một kỹ sư điện người Mỹ, Charles F. Kettering (1876-1958), người đã có nhiều cải tiến quan trọng trong ngành ô tô, bao gồm việc phát minh ra bộ khởi động điện (electric starter). Từ này thường được dùng để chỉ người này trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
Charles Kettering invented the electric starter, which revolutionized the automobile industry.
(Charles Kettering đã phát minh ra bộ khởi động điện, thứ đã cách mạng hóa ngành công nghiệp ô tô.)The Kettering family foundation supports many scientific research projects.
(Quỹ gia đình Kettering hỗ trợ nhiều dự án nghiên cứu khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Kettering cũng có thể xuất hiện trong tên các tổ chức hoặc địa danh được đặt theo tên ông, như "Kettering University" (Đại học Kettering) hoặc "Kettering Health Network" (Mạng lưới Y tế Kettering).
- He studied mechanical engineering at Kettering University.(Anh ấy học kỹ thuật cơ khí tại Đại học Kettering.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể phổ biến nào của từ "Kettering" ngoài việc dùng làm danh từ riêng. Từ này không có dạng tính từ hay trạng từ liên quan.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì "Kettering" là một tên riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lịch sử, có thể dùng cụm từ "Charles Kettering" để thay thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ nào liên quan đến "Kettering".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào chứa "Kettering".