kettleful

kettleful

A cook pours a kettleful of water into a large pot.

Định nghĩa

Danh từ: - Lượng một cái ấm đun nước có thể chứa: "kettleful" chỉ khối lượng hoặc thể tích nước (hoặc chất lỏng khác) một ấm đun nước có thể đựng đầy, thường được dùng để đo lường khi pha trà, cà phê hoặc nấu ăn.

dụ sử dụng
  • ( ấy đổ một ấm đầy nước sôi vào ấm trà.)
  • (Anh ấy đã uống một mình cả một ấm đầy trà.)
  • (Công thức nấu ăn yêu cầu một ấm đầy nước dùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a kettleful of something": cụm từ thường dùng để chỉ lượng nước hoặc chất lỏng cụ thể trong một ấm.
    • A kettleful of hot water is enough for two cups of coffee. (Một ấm đầy nước nóng đủ cho hai tách cà phê.)
  • "by the kettleful": theo từng ấm, với số lượng lớn.
    • They sold tea by the kettleful at the fair. (Họ bán trà theo từng ấm tại hội chợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Kettle (danh từ): ấm đun nước.
    • The kettle is whistling. (Cái ấm đang kêu.)
  • Kettleful dạng kết hợp giữa "kettle" hậu tố "-ful" (đầy), không biến thể khác.
Từ đồng nghĩa
  • Potful: lượng một cái nồi có thể chứa (thường dùng cho nồi nấu).
    • A potful of soup. (Một nồi đầy súp.)
  • Teapotful: lượng một ấm trà có thể chứa (dùng riêng cho ấm trà).
    • A teapotful of hot water. (Một ấm trà đầy nước nóng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "kettleful", nhưng có thể liên quan đến động từ "boil" (đun sôi): - Boil a kettleful: đun sôi một ấm đầy nước. - I need to boil a kettleful for the pasta. (Tôi cần đun sôi một ấm đầy nước cho món ống.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "kettleful". Tuy nhiên, thành ngữ "a different kettle of fish" (một vấn đề hoàn toàn khác) liên quan đến từ "kettle" (ấm), nhưng không phải "kettleful".