ketubim

ketubim

The rabbi reads from the Ketubim during the service.

Định nghĩa

Danh từ: - Ketubim (còn gọi là "Kinh Văn") phần thứ ba trong ba phần chính của Kinh Thánh Hebrew (Tanakh). Thuật ngữ này dùng để chỉ các tác phẩm văn học thuộc thể loại thơ, triết học lịch sử, không thuộc về Luật pháp (Torah) hay các sách tiên tri (Nevi'im).

dụ sử dụng
  • (Ketubim bao gồm các sách như Thánh Vịnh, Châm Ngôn Gióp.)
  • (Các học giả thường nghiên cứu Ketubim để hiểu văn học khôn ngoan Hebrew.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ketubim" thường được dùng trong bối cảnh học thuật hoặc tôn giáo để phân loại các sách trong Tanakh, đối lập với Torah Nevi'im.
    • The canonical order of the Ketubim varies between Jewish traditions. (Thứ tự chính tắc của Ketubim khác nhau giữa các truyền thống Do Thái.)
Biến thể từ gần giống
  • Ketuvim (biến thể chính tả): cùng nghĩa với Ketubim, thường được viết với chữ "v" thay vì "b" trong tiếng Anh.
  • Hagiographa (từ đồng nghĩa cổ điển): thuật ngữ tiếng Hy Lạp dùng để chỉ Ketubim trong các bản dịch Kinh Thánh cổ.
Từ đồng nghĩa
  • Writings: thuật ngữ tiếng Anh thông dụng để chỉ Ketubim, đặc biệt trong các bản dịch Kinh Thánh.
  • The Third Division: cách gọi mô tả vị trí của Ketubim trong Tanakh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến "ketubim" đây danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ketubim", do thuật ngữ này chỉ xuất hiện trong bối cảnh học thuật tôn giáo.