key out
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): "key out" có nghĩa là xác định hoặc nhận dạng (một loài thực vật, động vật, v.v.) bằng cách sử dụng một bảng tra (khóa phân loại) trong sinh học, đặc biệt là trong thực vật học hoặc động vật học.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà thực vật học đã sử dụng một bảng khóa lưỡng phân để xác định loài thực vật chưa biết.)
- (Các sinh viên trong phòng thí nghiệm sinh học đã học cách nhận dạng côn trùng dựa trên các kiểu cánh của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "key out" + tân ngữ: Thường được dùng với một đối tượng cụ thể (cây, hoa, bọ cánh cứng, v.v.) và có thể đảo tân ngữ lên trước.
- The field guide helped me key out the orchid. (Sách hướng dẫn thực địa đã giúp tôi xác định loài phong lan.)
- Can you key this mushroom out for me? (Bạn có thể xác định loài nấm này giúp tôi không?)
Biến thể và từ gần giống
- Key (n): bảng khóa, khóa phân loại trong sinh học.
- Use the key to identify the bird species. (Sử dụng bảng khóa để xác định loài chim.)
- Keying (gerund): hành động xác định bằng bảng khóa.
- Keying out plants requires careful observation. (Việc xác định thực vật bằng bảng khóa đòi hỏi sự quan sát cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- Identify: xác định.
- Classify: phân loại.
- Determine: xác định (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Key in: nhập dữ liệu (ví dụ: nhập mã số), không liên quan đến sinh học.
- Key up: kích thích, làm phấn khích (không liên quan đến sinh học).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "key out" ngoài nghĩa chuyên ngành.