keyboardist
Định nghĩa
Danh từ: Keyboardist (nghệ sĩ chơi keyboard/nghệ sĩ bàn phím) dùng để chỉ một nhạc sĩ chuyên chơi các loại nhạc cụ bàn phím. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh nhạc hiện đại (nhạc rock, pop, jazz) để phân biệt với "pianist" (nghệ sĩ dương cầm), mặc dù về mặt kỹ thuật, đàn piano cũng là một nhạc cụ bàn phím. Một "keyboardist" có thể chơi nhiều loại đàn khác nhau như đàn synthesizer, organ điện tử, đàn phím điện tử, hoặc accordion.
Ví dụ sử dụng
- (Ban nhạc đang tìm một nghệ sĩ chơi keyboard tài năng để tham gia chuyến lưu diễn của họ.)
- (Cô ấy là một nghệ sĩ chơi keyboard đa năng, có thể chơi cả piano cổ điển lẫn đàn synthesizer hiện đại.)
- (Nghệ sĩ chơi keyboard đã thêm một lớp âm thanh phong phú vào bài hát bằng bản solo organ của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lead keyboardist": nghệ sĩ keyboard chính, thường là người chơi các phần solo hoặc dẫn dắt giai điệu.
- The lead keyboardist used a vintage synthesizer for the iconic riff. (Nghệ sĩ keyboard chính đã sử dụng một chiếc synthesizer cổ điển cho đoạn riff mang tính biểu tượng.)
- "Session keyboardist": nghệ sĩ keyboard làm việc theo hợp đồng, thường thuê ngoài để thu âm hoặc biểu diễn cho các dự án khác nhau.
- He works as a session keyboardist for many pop albums. (Anh ấy làm nghệ sĩ keyboard theo hợp đồng cho nhiều album nhạc pop.)
Biến thể và từ gần giống
- Keyboard (danh từ): nhạc cụ bàn phím nói chung, hoặc đàn keyboard điện tử.
- She bought a new keyboard for her home studio. (Cô ấy đã mua một cây đàn keyboard mới cho phòng thu tại nhà.)
- Keyboard player (cụm danh từ): người chơi keyboard (từ này đồng nghĩa với "keyboardist" nhưng ít chuyên nghiệp hơn).
- The keyboard player in the jazz band is amazing. (Người chơi keyboard trong ban nhạc jazz thật tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
- Pianist: nghệ sĩ dương cầm (chỉ chơi piano, không bao gồm các loại keyboard điện tử khác).
- Organist: nghệ sĩ chơi đàn organ.
- Synthesizer player: người chơi đàn synthesizer (một loại keyboard điện tử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Key in: nhập dữ liệu bằng bàn phím (không phải nhạc cụ, nhưng có liên quan đến từ gốc "keyboard").
- Please key in the password to access the system. (Vui lòng nhập mật khẩu để truy cập hệ thống.)
Thành ngữ liên quan
- Play the keyboard: chơi đàn keyboard (thành ngữ phổ biến, không phải thành ngữ ẩn dụ).
- He has been playing the keyboard since he was a child. (Anh ấy đã chơi đàn keyboard từ khi còn nhỏ.)