keyed

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được điều chỉnh theo một âm điệu hoặc khóa: "keyed" dùng để chỉ một nhạc cụ hoặc giọng nói được điều chỉnh theo một âm điệu nhất định.
    • Được gắn hoặc bảo vệ bằng chìa khóa: "keyed" mô tả một vật được trang bị khóa hoặc được cố định bằng chìa khóa.
    • Được thiết lập hoặc điều chỉnh: "keyed" cũng có thể chỉ việc điều chỉnh một hệ thống hoặc thiết bị theo một tiêu chuẩn cụ thể.
dụ sử dụng
  • Nhạc cụ được điều chỉnh theo âm điệu:
    • The piano is a keyed instrument, meaning it produces sound by pressing keys. (Đàn piano một nhạc cụ phím, nghĩa tạo ra âm thanh bằng cách nhấn các phím.)
  • Vật được bảo vệ bằng chìa khóa:
    • The locks have not yet been keyed, so the doors are still open. (Các ổ khóa chưa được gắn chìa khóa, vậy các cửa vẫn còn mở.)
  • Điều chỉnh theo tiêu chuẩn:
    • The software is keyed to the latest security protocols. (Phần mềm được điều chỉnh theo các giao thức bảo mật mới nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "keyed up": lo lắng, căng thẳng hoặc phấn khích.
    • She was all keyed up before her big presentation. ( ấy rất căng thẳng trước buổi thuyết trình lớn của mình.)
  • "keyed to": được thiết kế hoặc điều chỉnh phù hợp với một đối tượng hoặc mục đích cụ thể.
    • The marketing campaign is keyed to young adults. (Chiến dịch tiếp thị được thiết kế phù hợp với thanh niên.)
Biến thể từ gần giống
  • Key (danh từ): chìa khóa, phím, khóa.
    • I lost the key to the locker. (Tôi đã làm mất chìa khóa của tủ đồ.)
  • Keyless (tính từ): không chìa khóa.
    • This car has a keyless ignition system. (Chiếc xe này hệ thống khởi động không cần chìa khóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Adjusted: được điều chỉnh.
  • Secured: được bảo vệ, được cố định.
  • Tuned: được điều chỉnh (đặc biệt nhạc cụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Key in: nhập dữ liệu vào máy tính bằng bàn phím.
    • Please key in your password to continue. (Vui lòng nhập mật khẩu của bạn để tiếp tục.)
  • Key up: kích thích hoặc làm ai đó phấn chấn.
    • The coach keyed up the team before the match. (Huấn luyện viên đã kích thích tinh thần đội trước trận đấu.)
Thành ngữ liên quan
  • Keyed to the ceiling: cực kỳ phấn khích hoặc lo lắng.
    • The fans were keyed to the ceiling when the band came on stage. (Người hâm mộ cực kỳ phấn khích khi ban nhạc lên sân khấu.)
keyed
The locksmith keyed the new lock to match the old key.