keyhole limpet

keyhole limpet

The keyhole limpet clings tightly to a smooth rock in the tide pool.

Định nghĩa

Danh từ: một loại ốc biển (động vật thân mềm chân bụng) vỏ hình nón, với một lỗ hổng hoặc khe hởđỉnh vỏ. Tên gọi "keyhole" (lỗ khóa) bắt nguồn từ hình dạng đặc trưng này.

dụ sử dụng
  • (Ốc keyhole limpet thường được tìm thấyvùng gian triều.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu ốc keyhole limpet cấu trúc vỏ độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Keyhole limpet" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học biển hoặc động vật học để chỉ một nhóm ốc cụ thể thuộc họ Fissurellidae.
    • The keyhole limpet's apical opening allows for water circulation. (Lỗ hổngđỉnh của ốc keyhole limpet cho phép lưu thông nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Keyhole limpet hemocyanin: một loại protein (hemocyanin) được chiết xuất từ ốc keyhole limpet, thường dùng trong nghiên cứu miễn dịch học.
    • Keyhole limpet hemocyanin is used as a carrier protein in vaccines. (Keyhole limpet hemocyanin được dùng làm protein vận chuyển trong vắc-xin.)
Từ đồng nghĩa
  • Fissurellid: thuật ngữ khoa học để chỉ các loài ốc trong họ Fissurellidae, bao gồm cả keyhole limpet.
  • Slit limpet: một tên gọi khác dựa trên khe hở trên vỏ.
Các cụm từ liên quan
  • Keyhole limpet shell: vỏ của loài ốc này.
    • Collectors often seek keyhole limpet shells for their beauty. (Những người sưu tập thường tìm vỏ ốc keyhole limpet vẻ đẹp của chúng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "keyhole limpet".