keynesianism
Định nghĩa
Danh từ:
- Chủ nghĩa Keynes: Học thuyết kinh tế của John Maynard Keynes, chủ trương chính phủ can thiệp vào nền kinh tế thông qua các chương trình tiền tệ và tài khóa nhằm kích thích hoạt động kinh doanh và tăng cường việc làm.
Ví dụ sử dụng
- (Chủ nghĩa Keynes ủng hộ việc chính phủ chi tiêu trong thời kỳ suy thoái.)
- (Các chính sách kinh tế của Thỏa thuận Mới chịu ảnh hưởng nặng nề từ chủ nghĩa Keynes.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Classical Keynesianism": Học thuyết Keynes cổ điển, nhấn mạnh vào vai trò của tổng cầu trong việc xác định sản lượng và việc làm.
- Classical Keynesianism focuses on aggregate demand as the primary driver of economic activity. (Chủ nghĩa Keynes cổ điển tập trung vào tổng cầu như động lực chính của hoạt động kinh tế.)
"Post-Keynesianism": Học thuyết hậu Keynes, phát triển từ các ý tưởng của Keynes nhưng phê phán một số giả định của kinh tế học tân cổ điển.
- Post-Keynesianism emphasizes uncertainty and the role of institutions in economic outcomes. (Học thuyết hậu Keynes nhấn mạnh sự không chắc chắn và vai trò của các thể chế trong kết quả kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
Keynesian (tính từ): thuộc về chủ nghĩa Keynes.
- Keynesian policies aim to stabilize the economy. (Các chính sách Keynes nhằm ổn định nền kinh tế.)
Keynesian (danh từ): người ủng hộ chủ nghĩa Keynes.
- Many Keynesians believe in active fiscal policy. (Nhiều người theo chủ nghĩa Keynes tin vào chính sách tài khóa tích cực.)
Từ đồng nghĩa
- Demand-side economics: Kinh tế học phía cầu, nhấn mạnh vai trò của tổng cầu trong việc kích thích tăng trưởng.
- Macroeconomic interventionism: Chủ nghĩa can thiệp kinh tế vĩ mô, đề cao vai trò của chính phủ trong việc điều tiết nền kinh tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
"to adopt Keynesianism": áp dụng chủ nghĩa Keynes.
- The government decided to adopt Keynesianism to combat the recession. (Chính phủ quyết định áp dụng chủ nghĩa Keynes để chống lại suy thoái.)
"to reject Keynesianism": bác bỏ chủ nghĩa Keynes.
- Some economists reject Keynesianism in favor of free-market policies. (Một số nhà kinh tế bác bỏ chủ nghĩa Keynes để ủng hộ các chính sách thị trường tự do.)
Thành ngữ liên quan
- "to pump-prime the economy": kích thích nền kinh tế (thường thông qua chi tiêu chính phủ).
- Keynesianism often involves pump-priming the economy during downturns. (Chủ nghĩa Keynes thường liên quan đến việc kích thích nền kinh tế trong thời kỳ suy thoái.)