keynote address
Định nghĩa
Danh từ: Bài phát biểu chính, bài diễn văn đề dẫn — một bài phát biểu quan trọng và thường là mở đầu tại một hội nghị, đại hội hoặc sự kiện lớn, nhằm xác định chủ đề trọng tâm và định hướng cho toàn bộ chương trình.
Ví dụ sử dụng
- (Giám đốc điều hành đã trình bày bài phát biểu chính tại hội nghị công nghệ thường niên.)
- (Bài diễn văn đề dẫn của cô ấy tập trung vào tương lai của trí tuệ nhân tạo.)
- (Bài phát biểu chính đã định hình không khí cho toàn bộ hội nghị thượng đỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to give/deliver a keynote address": trình bày bài phát biểu chính.
- The president was invited to give the keynote address at the graduation ceremony. (Tổng thống đã được mời trình bày bài phát biểu chính tại lễ tốt nghiệp.)
- "keynote address" có thể được dùng ẩn dụ để chỉ một tuyên bố hoặc ý tưởng nền tảng trong bất kỳ bối cảnh nào.
- His opening remarks served as a keynote address for the entire debate. (Những nhận xét mở đầu của ông ấy đóng vai trò như một bài phát biểu đề dẫn cho toàn bộ cuộc tranh luận.)
Biến thể và từ gần giống
- Keynote (danh từ): chủ đề chính, ý tưởng trọng tâm.
- The keynote of the speech was innovation. (Chủ đề chính của bài phát biểu là sự đổi mới.)
- Keynote speaker (danh từ): người trình bày bài phát biểu chính.
- We have a famous author as our keynote speaker. (Chúng tôi có một tác giả nổi tiếng làm diễn giả chính.)
Từ đồng nghĩa
- Bài diễn văn khai mạc: bài phát biểu mở đầu sự kiện.
- Bài phát biểu trọng tâm: bài phát biểu nhấn mạnh chủ đề chính.
- Bài thuyết trình chính: cách diễn đạt thông dụng trong các hội thảo chuyên ngành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "keynote address", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Deliver on: thực hiện lời hứa (trong bài phát biểu). - The speaker delivered on the promises made in her keynote address. (Diễn giả đã thực hiện những lời hứa được đưa ra trong bài phát biểu chính của cô ấy.)
Thành ngữ liên quan
- Set the tone: định hình không khí, tạo chủ đề.
- The keynote address set the tone for the entire conference. (Bài phát biểu chính đã định hình không khí cho toàn bộ hội nghị.)
- Steal the show: thu hút mọi sự chú ý (thường dùng khi bài phát biểu chính rất xuất sắc).
- Her keynote address stole the show at the event. (Bài phát biểu chính của cô ấy đã thu hút mọi sự chú ý tại sự kiện.)