keynoter

/'ki:,noutə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đọc/diễn thuyết bài phát biểu chính: "keynoter" chỉ người được chọn để trình bày bài phát biểu quan trọng nhất (bài phát biểu chính) tại một hội nghị, hội nghị chuyên đề, hoặc sự kiện quan trọng. Bài phát biểu này thường đặt ra chủ đề, tinh thần định hướng cho toàn bộ sự kiện.
    • Diễn giả chính: Trong bối cảnh hiện đại, từ này thường được dùng như một từ đồng nghĩa với "diễn giả chính" của một sự kiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The conference organizers announced a famous scientist as the keynote speaker. (Ban tổ chức hội nghị đã công bố một nhà khoa học nổi tiếng diễn giả chính.)
    • As the keynoter, her speech set an inspiring tone for the entire convention. (Với tư cách người phát biểu chính, bài nói của ấy đã tạo nên một tông điệu truyền cảm hứng cho toàn bộ hội nghị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật, kinh doanh chuyên nghiệp. "Keynoter" thường một chuyên gia uy tín hoặc một nhân vật ảnh hưởng trong lĩnh vực liên quan.
  • Trong tiếng Anh-Mỹ, "keynoter" cũng có thể mang nghĩa lịch sử người lãnh đạo hoặc người khởi xướng một cuộc vận động chính trị, đặc biệt bằng một bài diễn văn then chốt.
Biến thể từ liên quan
  • Keynote (n): Bài phát biểu chính, chủ đề chính.
    • The keynote of the conference was "Innovation for the Future". (Chủ đề chính của hội nghị "Đổi mới Tương lai".)
  • Keynote speech/address (n): Bài phát biểu chính thức khai mạc.
  • Keynote speaker (n): Diễn giả chính (cách dùng phổ biến hơn "keynoter").
Từ đồng nghĩa
  • Main speaker: Diễn giả chính.
  • Featured speaker: Diễn giả nổi bật/đặc biệt.
  • Headliner: Người/điểm nhấn chính (thường dùng trong giải trí, nhưng có thể dùng ẩn dụ).
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người lânh đạo một cuộc vận động chính trị