keynésien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) Kinh tế học Keynes: Chỉ những lý thuyết, chính sách, hoặc nguyên tắc liên quan đến nhà kinh tế học John Maynard Keynes.
- (Thuộc về) Chủ nghĩa Keynes: Mô tả các ý tưởng ủng hộ sự can thiệp của chính phủ vào nền kinh tế để quản lý tổng cầu, chống lại suy thoái và thất nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La politique keynésienne a été mise en œuvre pendant la crise. (Chính sách keynésien đã được thực thi trong suốt cuộc khủng hoảng.)
- Ce modèle économique est typiquement keynésien. (Mô hình kinh tế này mang tính chất keynésien điển hình.)
- Un économiste keynésien a donné une conférence. (Một nhà kinh tế học keynésien đã có một bài thuyết trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Penser de manière keynésienne": Suy nghĩ theo cách của chủ nghĩa Keynes, áp dụng các nguyên tắc kinh tế của Keynes.
- Pour résoudre ce problème de chômage, il faut penser de manière keynésienne. (Để giải quyết vấn đề thất nghiệp này, cần phải suy nghĩ một cách keynésien.)
Biến thể và từ gần giống
- Keynésianisme (danh từ): Chủ nghĩa Keynes, học thuyết kinh tế của Keynes.
- Le keynésianisme a influencé de nombreuses politiques économiques au 20e siècle. (Chủ nghĩa Keynes đã ảnh hưởng đến nhiều chính sách kinh tế trong thế kỷ 20.)
Từ đồng nghĩa
- Interventionniste (trong bối cảnh kinh tế): (Thuộc về) chủ trương can thiệp (của nhà nước vào nền kinh tế).
tính từ
- (thuộc thuyết kinh tế của) Kê-nơ
- Théorie keynésiennethuyết Kê-nơ