keystroke

keystroke

A programmer types a keystroke to save her work.

Định nghĩa

Danh từ: - Lần phím: "keystroke" chỉ hành động hoặc sự kiện nhấn một phím trên bàn phím máy tính, máy đánh chữ hoặc thiết bị nhập liệu khác. thường được dùng để đo lường khối lượng công việc hoặc hiệu suất .

dụ sử dụng
  • (Số lần phím được dùng làm thước đo công việc.)
  • ( ấy thực hiện một lần phím duy nhất để lưu tài liệu.)
  • ( 10.000 lần phím mỗi giờ một yêu cầu phổ biến cho các công việc nhập liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "keystroke logging": ghi lại lần phím (một kỹ thuật theo dõi hoặc gián điệp).

    • The company uses keystroke logging to monitor employee productivity. (Công ty sử dụng việc ghi lại lần phím để giám sát năng suất của nhân viên.)
  • "keystroke combination": tổ hợp phím (như Ctrl+C để sao chép).

    • Learning common keystroke combinations can speed up your work. (Học các tổ hợp phím phổ biến có thể tăng tốc công việc của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Keystroke (v): phím (dạng động từ hiếm dùng).

    • He keystroked the code quickly. (Anh ấy đã nhanh chóng.)
  • Keystroke (adj): liên quan đến lần phím.

    • The keystroke data was analyzed. (Dữ liệu lần phím đã được phân tích.)
Từ đồng nghĩa
  • Keypress: lần nhấn phím (gần nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
  • Typing stroke: lần chữ (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Type in: nhập vào bằng cách .
    • Please type in your password using a single keystroke per character. (Vui lòng nhập mật khẩu của bạn bằng một lần phím cho mỗi tự.)
Thành ngữ liên quan
  • At the touch of a keystroke: chỉ với một lần phím (nhấn mạnh sự dễ dàng nhanh chóng).
    • You can access all your files at the touch of a keystroke. (Bạn có thể truy cập tất cả các tệp của mình chỉ với một lần phím.)