kháng huyết thanh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chế phẩm sinh học có chứa kháng thể: "kháng huyết thanh" là một loại huyết thanh được lấy từ máu của người hoặc động vật đã được tiêm chủng hoặc nhiễm bệnh, chứa kháng thể đặc hiệu giúp trung hòa độc tố hoặc tiêu diệt mầm bệnh. Nó được dùng để điều trị hoặc phòng ngừa một số bệnh nhiễm trùng, đặc biệt là trong các trường hợp khẩn cấp.
- Thuốc miễn dịch thụ động: "kháng huyết thanh" cung cấp kháng thể sẵn có cho cơ thể, giúp tạo miễn dịch tức thời nhưng tạm thời, khác với vắc-xin kích thích cơ thể tự sản xuất kháng thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bác sĩ đã tiêm kháng huyết thanh để chống lại nọc rắn độc. (Bác sĩ sử dụng chế phẩm chứa kháng thể để trung hòa độc tố rắn.)
- Kháng huyết thanh uốn ván được dùng cho bệnh nhân bị vết thương sâu. (Chế phẩm này hỗ trợ phòng ngừa bệnh uốn ván sau chấn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"kháng huyết thanh đa giá": loại kháng huyết thanh có khả năng trung hòa nhiều loại độc tố hoặc mầm bệnh khác nhau.
- Kháng huyết thanh đa giá thường được dùng trong các trường hợp nhiễm độc không rõ nguyên nhân. (Chế phẩm này có tác dụng rộng rãi hơn so với loại đơn giá.)
"kháng huyết thanh điều trị": kháng huyết thanh dùng để chữa bệnh sau khi đã nhiễm bệnh.
- Bệnh nhân bị bạch hầu cần được tiêm kháng huyết thanh điều trị ngay lập tức. (Việc tiêm chế phẩm này giúp giảm nguy cơ tử vong.)
Biến thể và từ gần giống
Huyết thanh (danh từ): phần lỏng của máu sau khi loại bỏ tế bào máu và các yếu tố đông máu.
- Huyết thanh có thể được dùng để xét nghiệm kháng thể. (Phần lỏng của máu chứa nhiều protein quan trọng.)
Kháng thể (danh từ): protein do hệ miễn dịch sản xuất để chống lại kháng nguyên.
- Kháng thể trong kháng huyết thanh giúp tiêu diệt vi khuẩn. (Đây là thành phần hoạt chất chính của kháng huyết thanh.)
Từ đồng nghĩa
- Huyết thanh kháng độc: kháng huyết thanh chuyên dùng để trung hòa độc tố.
- Huyết thanh kháng độc bạch hầu là một dạng của kháng huyết thanh. (Cả hai đều có chức năng bảo vệ cơ thể khỏi chất độc.)
Thành ngữ liên quan
- Tiêm kháng huyết thanh: hành động đưa chế phẩm này vào cơ thể qua đường tiêm.
- Sau khi bị chó cắn, anh ấy phải đi tiêm kháng huyết thanh dại. (Đây là biện pháp phòng ngừa khẩn cấp.)