khí đốt

khí đốt

Thành phố này sử dụng khí đốt để sưởi ấm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khí có thể cháy, dùng làm nhiên liệu: "khí đốt" chỉ các loại khí tự nhiên hoặc nhân tạo khả năng cháy, được sử dụng để đun nấu, sưởi ấm, hoặc vận hành máy móc.
    • Nhiên liệuthể khí: "khí đốt" một dạng năng lượng, thường được dùng trong sinh hoạt công nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà tôi dùng khí đốt để nấu ăn thay vì bếp than. (Gia đình tôi sử dụng nhiên liệu khí cho việc nấu nướng thay vì than.)
    • Khí đốt tự nhiên nguồn năng lượng sạch hơn so với dầu mỏ. (Khí có thể cháy từ tự nhiên nguồn năng lượng ít gây ô nhiễm hơn dầu mỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khí đốt hóa lỏng" (LPG): khí đốt được nén thành dạng lỏng để dễ vận chuyển lưu trữ.

    • Bình gas chứa khí đốt hóa lỏng được dùng phổ biến trong gia đình. (Bình gas chứa loại khí đốt đã được nén lỏng, thường thấy trong các hộ gia đình.)
  • "khí đốt thiên nhiên": khí đốt nguồn gốc từ các mỏ khí tự nhiên dưới lòng đất.

    • Việt Nam trữ lượng khí đốt thiên nhiên lớnvùng biển. (Việt Nam sở hữu lượng lớn khí đốt nguồn gốc tự nhiên tại các khu vực biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Khí (danh từ): chấtthể khí, không hình dạng cố định.

    • Khí oxy cần thiết cho sự sống. (Chất khí oxy yếu tố quan trọng cho sinh vật.)
  • Đốt (động từ): làm cho cháy.

    • Đốt lửa để sưởi ấm. (Hành động tạo ra lửa để giữ ấm.)
  • Nhiên liệu (danh từ): chất được đốt để sinh ra năng lượng.

    • Xăng nhiên liệu cho xe máy. (Xăng chất đốt để vận hành xe máy.)
Từ đồng nghĩa
  • Khí ga (từ mượn tiếng Pháp "gaz"): khí đốt dùng trong sinh hoạt.

    • Bếp khí ga tiện lợi hơn bếp củi. (Bếp dùng khí đốt dễ sử dụng hơn bếp củi.)
  • Gas (từ mượn tiếng Anh): khí đốt, thường chỉ loại dùng trong bếp.

    • Mua bình gas mới cho bếp. (Mua bình chứa khí đốt mới cho bếp.)
Thành ngữ liên quan
  • Cháy nhà ra mặt chuột: không thành ngữ trực tiếp với "khí đốt", nhưng có thể liên hệ đến sự nguy hiểm của rỉ khí đốt.
    • Cẩn thận với khí đốt, kẻo cháy nhà ra mặt chuột. (Hãy chú ý an toàn khi dùng khí đốt, nếu không sẽ gây hậu quả nghiêm trọng.)

Từ chứa "khí đốt"