khó tính

Học thuật
Thân thiện
khó tính

Anh ấy rất khó tính khi chọn đồ ăn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính cách yêu cầu cao, tỉ mỉ, dễ bất mãn khó làm hài lòng: Chỉ người tiêu chuẩn, đòi hỏi rất cao về một việc đó, khiến người khác khó đáp ứng hoặc chiều theo ý muốn của họ.
    • Không dễ dãi, dễ chịu trong các mối quan hệ hay công việc: Thường đưa ra những nhận xét, phê bình chi tiết nghiêm khắc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ông chủ mới rất khó tính trong công việc, luôn yêu cầu mọi thứ phải hoàn hảo.
    • ấy khó tính trong chuyện ăn uống, chỉ dùng một vài loại thực phẩm nhất định.
    • Đừng khó tính với trẻ con như vậy, chúng cần sự kiên nhẫn dịu dàng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khó tính bẩm sinh": chỉ tính cách khó tính đã từ nhỏ, như một bản chất.
    • Anh ta khó tính bẩm sinh, nên ít bạn thân.
  • "khó tính quá mức": nhấn mạnh sự khắt khe vượt quá mức cần thiết hoặc hợp lý.
    • Sự khó tính quá mức của anh ấy đôi khi khiến đồng nghiệp căng thẳng.
Biến thể từ gần giống
  • Khó nết (khẩu ngữ): Cùng nghĩa với "khó tính", thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc chỉ trích.
    • ấy hơi khó nết một chút, nhưng lòng tốt thì không ai bằng.
  • Khắt khe: Nghiêm ngặt, đòi hỏi cao (thường dùng cho quy tắc, tiêu chuẩn). "Khó tính" thiên về tính cách con người hơn.
  • Cầu toàn: xu hướng muốn mọi thứ phải thật hoàn hảo, đôi khi dẫn đến khó tính.
Từ đồng nghĩa
  • Kén chọn: Thích lựa chọn kỹ càng, khó chấp nhận.
  • Tỉ mỉ: Chú ý đến từng chi tiết nhỏ (có thể dẫn đến khó tính).
  • Nguyên tắc: Cứng nhắc theo các quy tắc đã đặt ra.
Từ trái nghĩa
  • Dễ tính: Dễ dãi, dễ chịu, không đòi hỏi nhiều.
  • Thoải mái: Cởi mở, không câu nệ.
  • Dễ dãi: Chấp nhận dễ dàng, ít yêu cầu.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Khó tính khó nết: Cụm từ nhấn mạnh tính cách khó chiều, khó gần một cách toàn diện.
    • ấy khó tính khó nết lắm, ít người chơi thân được.
  • Khó đâm khó xọc: (Phương ngữ) tính khí khó chịu, hay gây khó dễ.
  • Muốn hòa với tập thể không nên khó tính: Lời khuyên cho thấy tính khó tính có thể ảnh hưởng đến khả năng hòa đồng.
khó tính

Anh ấy rất khó tính khi chọn đồ ăn.

  1. Khắt khe khiến người ta không chiều được dễ dàng: Muốn hòa với tập thể không nên khó tính.