không ai
Định nghĩa
- Đại từ bất định:
- Không một người nào: "không ai" dùng để phủ định sự tồn tại của bất kỳ người nào trong một tập thể, hoàn cảnh, hoặc hành động cụ thể.
- Không người nào cả: chỉ sự vắng mặt hoàn toàn của con người trong một tình huống.
Ví dụ sử dụng
- (Không một người nào xuất hiện trong bữa tiệc.)
- (Phòng hoàn toàn không có người.)
- (Không một cá nhân nào có thông tin về câu trả lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "không ai khác": nhấn mạnh sự độc nhất hoặc loại trừ mọi người khác.
- Không ai khác ngoài anh ấy có thể làm việc này. (Chỉ có anh ấy mới đủ khả năng.)
- "không ai là không": cấu trúc phủ định kép để khẳng định.
- Không ai là không muốn hạnh phúc. (Mọi người đều muốn hạnh phúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Chẳng ai (đại từ bất định): từ đồng nghĩa, mang sắc thái nhấn mạnh hơn.
- Chẳng ai thèm để ý đến nó. (Không một ai quan tâm.)
- Không người (cụm từ): dùng trong văn viết trang trọng.
- Đây là vùng đất không người ở. (Khu vực hoang vắng, không có cư dân.)
Từ đồng nghĩa
- Chẳng ai: phủ định mạnh mẽ hơn, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Không một ai: nhấn mạnh tính tuyệt đối.
- Vô nhân: từ Hán Việt, ít dùng, chỉ nơi không có người.
Thành ngữ liên quan
- Không ai đánh thuế giấc mơ: ai cũng có quyền mơ ước, không bị ngăn cản.
- Hãy cứ nuôi dưỡng ước mơ, vì không ai đánh thuế giấc mơ. (Không ai có thể ngăn cản bạn mơ ước.)
- Không ai giàu ba họ, không ai khó ba đời: cuộc sống thay đổi, không ai mãi nghèo hay giàu.
- Đừng nản lòng, vì không ai giàu ba họ, không ai khó ba đời. (Mọi thứ đều có thể thay đổi theo thời gian.)