không ai

Định nghĩa
  1. Đại từ bất định:
    • Không một người nào: "không ai" dùng để phủ định sự tồn tại của bất kỳ người nào trong một tập thể, hoàn cảnh, hoặc hành động cụ thể.
    • Không người nào cả: chỉ sự vắng mặt hoàn toàn của con người trong một tình huống.
dụ sử dụng
  • (Không một người nào xuất hiện trong bữa tiệc.)
  • (Phòng hoàn toàn không người.)
  • (Không một cá nhân nào thông tin về câu trả lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "không ai khác": nhấn mạnh sự độc nhất hoặc loại trừ mọi người khác.
    • Không ai khác ngoài anh ấy có thể làm việc này. (Chỉ anh ấy mới đủ khả năng.)
  • "không ai không": cấu trúc phủ định kép để khẳng định.
    • Không ai không muốn hạnh phúc. (Mọi người đều muốn hạnh phúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Chẳng ai (đại từ bất định): từ đồng nghĩa, mang sắc thái nhấn mạnh hơn.
    • Chẳng ai thèm để ý đến . (Không một ai quan tâm.)
  • Không người (cụm từ): dùng trong văn viết trang trọng.
    • Đây vùng đất không người ở. (Khu vực hoang vắng, không cư dân.)
Từ đồng nghĩa
  • Chẳng ai: phủ định mạnh mẽ hơn, thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Không một ai: nhấn mạnh tính tuyệt đối.
  • nhân: từ Hán Việt, ít dùng, chỉ nơi không người.
Thành ngữ liên quan
  • Không ai đánh thuế giấc mơ: ai cũng quyền mơ ước, không bị ngăn cản.
    • Hãy cứ nuôi dưỡng ước mơ, không ai đánh thuế giấc mơ. (Không ai có thể ngăn cản bạn mơ ước.)
  • Không ai giàu ba họ, không ai khó ba đời: cuộc sống thay đổi, không ai mãi nghèo hay giàu.
    • Đừng nản lòng, không ai giàu ba họ, không ai khó ba đời. (Mọi thứ đều có thể thay đổi theo thời gian.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

không ai
Không ai có mặt trong phòng học lúc này.