không dứt
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có sự kết thúc, liên tục không ngừng: "không dứt" chỉ trạng thái hoặc hành động kéo dài liên tục, không có điểm dừng lại.
- Vô tận, không ngớt: Dùng để miêu tả điều gì đó diễn ra mãi không thôi, thường gây cảm giác kéo dài, mệt mỏi hoặc nhấn mạnh sự liên tục.
Ví dụ sử dụng
- (Cơn mưa kéo dài liên tục suốt tuần, không ngừng.)
- (Em bé khóc liên tục, không có lúc ngớt.)
- (Cuộc tranh luận diễn ra mãi không kết thúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"không dứt" trong văn học: Thường dùng để tạo cảm giác triền miên, dai dẳng về thời gian hoặc cảm xúc.
- Nỗi nhớ da diết không dứt trong lòng người lữ khách. (Nỗi nhớ kéo dài không ngừng, ám ảnh người xa quê.)
"không dứt" trong ngữ cảnh tiêu cực: Nhấn mạnh sự phiền toái, khó chịu khi điều gì đó kéo dài quá lâu.
- Tiếng ồn từ công trường vọng vào không dứt. (Tiếng ồn liên tục, không có lúc ngừng, gây khó chịu.)
Biến thể và từ gần giống
Dứt (động từ): kết thúc, chấm dứt.
- Câu chuyện chưa dứt thì anh ấy đã bỏ đi. (Câu chuyện chưa kết thúc thì anh ấy đã rời khỏi.)
Không ngớt (tính từ): liên tục, không ngừng — đồng nghĩa gần với "không dứt".
- Tiếng cười không ngớt vang lên trong hội trường. (Tiếng cười vang lên liên tục, không dừng.)
Từ đồng nghĩa
- Liên tục: diễn ra không gián đoạn.
- Không ngừng: không có sự dừng lại.
- Vô tận: không có điểm kết thúc, rất dài.
Thành ngữ liên quan
- Không dứt ra được: không thể thoát khỏi hoặc kết thúc một tình huống.
- Anh ấy bị cuốn vào công việc không dứt ra được. (Anh ấy bị công việc kéo dài, không thể kết thúc.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Proverbs and Idioms