khăn đẹp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khăn tang: Một từ nói giảm, nói tránh mang tính lịch sự để chỉ chiếc khăn tang (khăn trắng) đội trong đám tang, thay cho từ "khăn tang" trực tiếp. Từ này thể hiện sự tôn trọng và chia buồn với người đang có tang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bác có khăn đẹp ai thế? (Bác đang có tang người thân nào thế? - Cách hỏi lịch sự, tế nhị.)
- Nhìn thấy ông cụ đội khăn đẹp, mọi người đều đến chia buồn. (Nhìn thấy ông cụ đội khăn tang, mọi người đều đến chia buồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Có khăn đẹp": Cụm từ cố định, dùng như một động từ để chỉ việc gia đình đang có tang sự.
- Nghe nói nhà bên cạnh mới có khăn đẹp. (Nghe nói nhà bên cạnh mới có người mất.)
Biến thể và từ gần giống
- Khăn tang (danh từ): Từ trực tiếp chỉ chiếc khăn (thường màu trắng) đội trên đầu trong tang lễ, biểu thị người đang chịu tang.
- Khăn xô (danh từ): Một loại khăn tang đơn giản, thường bằng vải thô trắng.
Từ đồng nghĩa
- Khăn tang: Từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng thiếu sắc thái nói giảm, nói tránh.
- Tang phục: Trang phục mặc trong lễ tang, nghĩa rộng hơn.
Lưu ý sử dụng
- Từ "khăn đẹp" là một cách nói văn hóa, lịch sự trong tiếng Việt, thể hiện sự tế nhị khi đề cập đến chuyện tang ma. Nó thường được dùng trong giao tiếp trực tiếp để hỏi thăm hoặc thông báo một cách nhẹ nhàng.
- Tránh dùng từ này một cách suồng sã hoặc trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Khăn tang (nói một cách lịch sự): Bác có khăn đẹp ai thế?