khế đường

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại cây ăn quả thuộc họ chua me đất: "khế đường" chỉ một loại cây thân gỗ nhỏ, quả hình trụ dài, vị chua, thường được dùng làm gia vị hoặc làm dưa muối.
    • Quả của cây khế đường: "khế đường" cũng dùng để chỉ quả của loại cây này, màu xanh nhạt, thường được sử dụng trong ẩm thực.
dụ sử dụng
  • (Cây khế đường này sinh trưởng tốt ra nhiều trái.)
  • (Mẹ tôi thường dùng quả khế đường làm nguyên liệu cho món canh chua.)
  • (Quả khế đường khi chín vị chua thanh, phù hợp để muối dưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khế đường muối": món dưa muối làm từ quả khế đường.

    • Khế đường muối món ăn kèm phổ biến trong bữa cơm miền Nam. (Món dưa muối từ khế đường thường xuất hiện trong bữa ăn hàng ngàymiền Nam.)
  • "cây khế đường": cây thân gỗ nhỏ, tên khoa học Averrhoa bilimbi.

    • Cây khế đường thường được trồngvùng nhiệt đới. (Cây khế đường phổ biếncác khu vực khí hậu nóng ẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Khế (danh từ): loại cây ăn quả cùng họ, quả cạnh, vị chua ngọt.

    • Quả khế chua thường dùng nấu canh. (Quả khế chua thường được nấu canh.)
  • Khế tàu (danh từ): tên gọi khác của khế đườngmột số vùng.

    • Khế tàu còn được gọi là khế đường. (Khế tàu tên gọi địa phương của khế đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Khế tàu: tên gọi thông dụng khác của khế đường.
  • Bilimbi: tên gọi quốc tế (từ tiếng Anh), ít dùng trong tiếng Việt.
Thành ngữ liên quan
  • Chua như khế đường: so sánh với vị chua đặc trưng của quả khế đường.
    • Món canh này chua như khế đường. (Món canh này vị chua rõ rệt, giống như vị của khế đường.)
khế đường
Quả khế đường chín vàng được đặt trong một chiếc rổ tre.