khadi

khadi

A woman wears a khadi shawl at a cultural event.

Định nghĩa

Danh từ: - Vải khadi: một loại vải cotton thô, dệt tại nhà (homespun), được sản xuất thủ công tại Ấn Độ. Loại vải này thường kết cấu thô ráp, không đều mang tính biểu tượng trong phong trào độc lập của Ấn Độ do Mahatma Gandhi khởi xướng.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi đơn giản làm từ vải khadi trong cuộc mít tinh chính trị.)
  • (Vải khadi thường gắn liền với phong trào Swadeshi, thúc đẩy sự tự lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Khadi cloth": một cách nói nhấn mạnh loại vải này, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa.

    • The khadi cloth is a symbol of Indian independence. (Vải khadi biểu tượng của nền độc lập Ấn Độ.)
  • "Khadi fabric": tương tự như trên, nhưng nhấn mạnh vào chất liệu vải.

    • The khadi fabric is rough but durable. (Vải khadi thô nhưng bền.)
Biến thể từ gần giống
  • Khaddar (danh từ): một biến thể chính tả khác của "khadi", phổ biến trong tiếng Urdu tiếng Hindi.
    • Khaddar is also a term for homespun cloth. (Khaddar cũng một thuật ngữ chỉ vải dệt tại nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Homespun cloth: vải dệt tại nhà (chỉ chung, không đặc thù Ấn Độ).
  • Cotton homespun: vải cotton dệt thủ công.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến với từ "khadi".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ "khadi", nhưng từ này thường xuất hiện trong các cụm từ như "khadi movement" (phong trào khadi) hoặc "khadi economy" (nền kinh tế khadi) để chỉ phong trào tự lực kinh tế của Ấn Độ.