khakis

khakis

A soldier wears his khakis during a morning inspection.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Quần kaki: "khakis" chỉ những chiếc quần dài được làm từ vải kaki, thường màu nâu nhạt hoặc màu xám xanh, thường được mặc trong trang phục công sở hoặc trang phục thường ngày.
    • Đồng phục quân đội: "khakis" cũng có thể chỉ bộ đồng phục quân đội làm từ vải kaki, đặc biệt trong các lực lượng trang.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy mặc một chiếc quần kaki đến văn phòng.)
  • (Những người lính thay đồng phục kaki để tham gia diễu hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khakis and a blazer": quần kaki áo khoác thể thao, một phong cách trang phục bán trang trọng.

    • For the casual meeting, she suggested wearing khakis and a blazer. (Cho cuộc họp thân mật, ấy đề xuất mặc quần kaki áo khoác thể thao.)
  • "khaki trousers": quần tây kaki, một cách gọi khác của quần kaki.

    • He prefers khaki trousers over jeans for work. (Anh ấy thích quần tây kaki hơn quần jean để đi làm.)
Biến thể từ gần giống
  • Khaki (danh từ hoặc tính từ): vải kaki (màu nâu nhạt hoặc xám xanh).
    • The uniform is made of khaki fabric. (Đồng phục được làm từ vải kaki.)
  • Khaki-colored (tính từ): màu kaki.
    • She bought a khaki-colored jacket. ( ấy mua một chiếc áo khoác màu kaki.)
Từ đồng nghĩa
  • Chinos: quần chinos, một loại quần tương tự quần kaki nhưng thường nhẹ hơn nhiều màu sắc hơn.
    • He traded his jeans for a pair of chinos. (Anh ấy thay quần jean bằng một chiếc quần chinos.)
  • Trousers: quần tây (nói chung), nhưng "khakis" nhấn mạnh chất liệu màu sắc đặc trưng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "khakis", đây danh từ chỉ trang phục.
Thành ngữ liên quan
  • "dress down in khakis": mặc trang phục giản dị với quần kaki, thường dùng trong bối cảnh công sở quy định "dress down Friday" (thứ Sáu mặc tự do).
    • On Fridays, everyone dresses down in khakis and polo shirts. (Vào các ngày thứ Sáu, mọi người mặc giản dị với quần kaki áo polo.)