khamti

khamti

The Khamti language is spoken in a small village near the river.

Định nghĩa

Danh từ: - Một nhánh của ngữ hệ Tai: "Khamti" tên gọi của một ngôn ngữ thuộc nhóm ngôn ngữ Tai, được sử dụng bởi người Khamti ở vùng đông bắc Ấn Độ một số khu vực lân cận.

dụ sử dụng
  • (Ngôn ngữ Khamti liên quan đến tiếng Thái tiếng Lào.)
  • (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu tiếng Khamti để hiểu về ngữ hệ Tai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Khamti" cũng có thể được dùng để chỉ người thuộc dân tộc Khamti, nhưng trong ngữ cảnh từ điển, chủ yếu danh từ chỉ ngôn ngữ.
    • The Khamti people have a rich oral tradition. (Người Khamti truyền thống truyền miệng phong phú.)
Biến thể từ gần giống
  • Khamti (tính từ): thuộc về người Khamti hoặc ngôn ngữ của họ.
    • Khamti culture is known for its unique festivals. (Văn hóa Khamti nổi tiếng với các lễ hội độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiếng Tai: một thuật ngữ rộng hơn cho các ngôn ngữ trong cùng nhóm.
    • Khamti is a branch of Tai languages. (Khamti một nhánh của ngôn ngữ Tai.)
Các cụm từ liên quan
  • Ngữ hệ Tai: họ ngôn ngữ lớn bao gồm Khamti, Thái, Lào, Shan.
    • Ngữ hệ Tai nhiều nhánh khác nhau, trong đó Khamti.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Khamti" đây một thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học.