khanty
Định nghĩa
Danh từ: 1. Ngôn ngữ Khanty: Một ngôn ngữ thuộc nhóm Ugria (có liên quan đến tiếng Hungary), được nói bởi người Khanty ở Tây Bắc Siberia, phía Đông dãy núi Ural. 2. Dân tộc Khanty: Một thành viên của dân tộc du mục Ugria sinh sống ở vùng Tây Bắc Siberia (phía Đông dãy núi Ural).
Ví dụ sử dụng
- (Ngôn ngữ Khanty là một phần quan trọng của di sản văn hóa Siberia.)
- (Nhiều người Khanty vẫn thực hành nghề chăn tuần lộc truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Khanty folklore": văn hóa dân gian Khanty.
- Khanty folklore includes rich oral traditions and shamanic rituals. (Văn hóa dân gian Khanty bao gồm các truyền thống truyền miệng phong phú và các nghi lễ shaman.)
"Khanty-Mansi Autonomous Okrug": Khu tự trị Khanty-Mansi, một đơn vị hành chính của Nga.
- The Khanty-Mansi region is rich in oil and natural gas. (Khu vực Khanty-Mansi giàu dầu mỏ và khí đốt tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
Khanty-Mansi (adj): thuộc về cả hai dân tộc Khanty và Mansi.
- The Khanty-Mansi culture is officially recognized in Russia. (Văn hóa Khanty-Mansi được công nhận chính thức tại Nga.)
Ostyak (danh từ): tên gọi cũ của người Khanty (không còn được sử dụng phổ biến).
- Historically, the Ostyak people were known as hunters and fishers. (Trong lịch sử, người Ostyak được biết đến là những thợ săn và ngư dân.)
Từ đồng nghĩa
- Ugrian: thuộc nhóm ngôn ngữ Ugria (bao gồm Khanty, Mansi và Hungary).
- Siberian native: người bản địa Siberia (dùng để chỉ các dân tộc bản địa ở Siberia).
Các cụm từ liên quan
- Khanty language family: họ ngôn ngữ Khanty (một nhóm nhỏ trong ngữ hệ Ural).
- Khanty culture: văn hóa Khanty (bao gồm phong tục, tín ngưỡng và nghệ thuật).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Khanty" trong tiếng Việt.