kharkiv

kharkiv

Kharkiv is a major city with many universities and parks.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thành phố Kharkiv: "kharkiv" tên một thành phố lớnphía đông bắc của Ukraine, từng thủ đô của nước này.

dụ sử dụng
  • (Kharkiv thành phố lớn thứ hai ở Ukraine sau Kyiv.)
  • (Nhiều tòa nhà lịch sử ở Kharkiv đã bị hư hại trong chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be from Kharkiv": đến từ Kharkiv.

    • She is from Kharkiv, but she now lives in Lviv. ( ấy đến từ Kharkiv, nhưng hiện sống ở Lviv.)
  • "the Battle of Kharkiv": trận chiến Kharkiv (một trận đánh lịch sử trong Thế chiến II hoặc cuộc xung đột gần đây).

    • The Battle of Kharkiv in 1942 was a major event in World War II. (Trận chiến Kharkiv năm 1942 một sự kiện lớn trong Thế chiến thứ hai.)
Biến thể từ gần giống
  • Kharkivite: người dân Kharkiv.

    • Kharkivites are known for their resilience and cultural heritage. (Người dân Kharkiv nổi tiếng với sự kiên cường di sản văn hóa của họ.)
  • Kharkivskyi: thuộc về Kharkiv (tính từ, thường dùng trong địa danh).

    • The Kharkivskyi district is one of the oldest in the city. (Quận Kharkivskyi một trong những quận lâu đời nhất trong thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Kharkov: cách viết hoặc phiên âm tiếng Nga của "kharkiv".
    • In Soviet times, the city was often called Kharkov. (Trong thời Xô viết, thành phố thường được gọi là Kharkov.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "kharkiv".
Thành ngữ liên quan
  • Kharkiv is the heart of Sloboda Ukraine: một thành ngữ lịch sử nhấn mạnh vai trò trung tâm của Kharkiv trong vùng Sloboda Ukraine.
    • Historically, Kharkiv is the heart of Sloboda Ukraine. (Về mặt lịch sử, Kharkiv trung tâm của vùng Sloboda Ukraine.)