khuynh gia bại sản
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Làm cho gia đình nghiêng ngả, tài sản thất bại: Chỉ việc một gia đình bị mất hết của cải, nhà cửa tan nát, sa sút hoàn toàn về kinh tế và địa vị, thường do một nguyên nhân tai hại nào đó gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Cờ bạc làm cho khuynh gia bại sản. (Cờ bạc khiến người ta mất hết nhà cửa, tài sản.)
- Thói ăn chơi trác táng đã khiến hắn khuynh gia bại sản chỉ trong vài năm. (Thói ăn chơi sa đọa đã khiến anh ta phá sản, mất hết gia tài chỉ trong vài năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lâm vào cảnh khuynh gia bại sản": rơi vào hoàn cảnh gia đình tan nát, tài sản tiêu tan.
- Công ty phá sản khiến ông ấy lâm vào cảnh khuynh gia bại sản. (Công ty phá sản khiến ông ấy rơi vào cảnh mất hết tài sản, gia đình tan nát.)
Biến thể và từ gần giống
- Phá sản (động từ): bị mất hết khả năng thanh toán, vỡ nợ. (Tuy nhiên, "phá sản" thường dùng cho doanh nghiệp/cá nhân về mặt tài chính, trong khi "khuynh gia bại sản" nhấn mạnh sự sụp đổ của cả một gia đình, bao gồm tài sản và danh dự).
- Tan cửa nát nhà (thành ngữ): nhà cửa tan nát, gia đình ly tán. (Có sắc thái gần nghĩa, nhưng "khuynh gia bại sản" thường hàm ý nguyên nhân từ những thói hư tật xấu).
Từ đồng nghĩa
- Bần cùng hóa: trở nên nghèo khổ cùng cực.
- Trắng tay: mất hết tất cả tiền bạc, của cải.
Thành ngữ liên quan
- Nghiêng ngả: (thường dùng kết hợp) chỉ sự suy sụp, không vững vàng.
- Sạt nghiệp: mất hết sản nghiệp, của cải.
- Bị mất hết của cải, nhà cửa tan nát: Cờ bạc làm cho khuynh gia bại sản.