khédival

Học thuật
Thân thiện
khédival

Le palais khédival se dresse au bord du fleuve.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về Khêđivơ: Từ nàytính từ, dùng để mô tả những liên quan đến chức vị "khêđivơ" (tiếng Pháp: khédive), một tước hiệu của các phó vương cai trị Ai Cập Sudan dưới thời Đế quốc Ottoman.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La dynastie khédivale a gouverné l'Égypte pendant plusieurs décennies. (Triều đại khêđivan đã cai trị Ai Cập trong nhiều thập kỷ.)
    • Ce palais est un héritage de l'époque khédivale. (Cung điện nàymột di sản từ thời kỳ khêđivan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "période khédivale": thời kỳ khêđivan, chỉ giai đoạn lịch sử Ai Cập dưới sự cai trị của các khêđivơ.
    • Le Caire moderne s'est beaucoup développé pendant la période khédivale. (Cairo hiện đại đã phát triển rất nhiều trong thời kỳ khêđivan.)
Biến thể từ gần giống
  • Khédive (danh từ): Khêđivơ, tước hiệu phó vương.
    • Ismaïl Pacha fut le premier khédive d'Égypte. (Ismaïl Pachavị khêđivơ đầu tiên của Ai Cập.)
Từ đồng nghĩa
  • Vice-royal: (thuộc về) phó vương. (Lưu ý: Đâytừ gần nghĩa trong ngữ cảnh lịch sử, không phải từ tiếng Pháp trực tiếp.)
Lưu ý
  • Từ "khédival" rất hiếm gặp trong tiếng Pháp hiện đại chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử hoặc học thuật để nói về Ai Cập thế kỷ 19. dạng tính từ của danh từ "khédive".
khédival

Le palais khédival se dresse au bord du fleuve.

tính từ
  1. xem khédive

Từ gần giống