khédive

Học thuật
Thân thiện
khédive

Le khédive visite un nouveau jardin public.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phó vương (Ai Cập): Danh hiệu của các tổng đốc (quan toàn quyền) người Ai Cập dưới quyền bá chủ của Đế quốc Ottoman, sau nàycủa các quốc vương Ai Cập trước khi xưng vương. Danh hiệu này được sử dụng từ năm 1867 đến năm 1914.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le khédive Ismaïl Pacha a gouverné l'Égypte de 1863 à 1879. (Phó vương Ismaïl Pacha đã cai trị Ai Cập từ năm 1863 đến năm 1879.)
    • Le titre de khédive a été aboli par les Britanniques en 1914. (Danh hiệu phó vương đã bị người Anh bãi bỏ vào năm 1914.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Khédivial" (adj): thuộc về phó vương hoặc chế độ phó vương.
    • La famille khédiviale a joué un rôle important dans l'histoire de l'Égypte. (Gia đình phó vương đã đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử Ai Cập.)
Biến thể từ gần giống
  • Vice-roi (n.m): Phó vương, một từ đồng nghĩa chung hơn, chỉ người đại diện cho quốc vương cai trị một xứ hay thuộc địa.
  • Pacha (n.m): Danh hiệu cao cấp trong Đế quốc Ottoman, thường dành cho các tổng đốc hoặc tướng lĩnh. "Khédive" là một cấp bậc đặc biệt của Pacha.
Từ đồng nghĩa
  • Vice-roi: Phó vương.
  • Souverain: Quân chủ, người cai trị (trong bối cảnh Ai Cập thời kỳ này).
khédive

Le khédive visite un nouveau jardin public.

danh từ giống đực
  1. (sử học) phó vương (Ai Cập)