khédiviat
Học thuậtThân thiện
Le khédiviat était une institution politique importante en Égypte au XIXe siècle.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Khedive: Một tước hiệu lịch sử, được sử dụng để chỉ phó vương của Ai Cập dưới thời Đế quốc Ottoman, và sau này là người cai trị trên thực tế của Ai Cập và Sudan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le khédiviat d'Égypte a été aboli en 1914. (Chế độ Khedive của Ai Cập đã bị bãi bỏ vào năm 1914.)
- Ismaïl Pacha fut le premier à porter le titre de khédiviat. (Ismaïl Pasha là người đầu tiên mang tước hiệu Khedive.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sous le khédiviat de...": dưới thời kỳ cai trị của vị Khedive...
- D'importantes réformes ont été entreprises sous le khédiviat d'Ismaïl. (Những cải cách quan trọng đã được thực hiện dưới thời kỳ cai trị của Khedive Ismail.)
Biến thể và từ gần giống
- Khedive (danh từ giống đực): Cách viết thay thế phổ biến hơn của "khédiviat", cùng chỉ người mang tước hiệu này.
- Le khedive Ismaïl a modernisé l'Égypte. (Khedive Ismail đã hiện đại hóa Ai Cập.)
- Khédival, -e (tính từ): Thuộc về Khedive hoặc chế độ Khedive.
- La famille khédivale. (Gia đình của Khedive.)
Lưu ý về từ vựng
- Từ "khédiviat" là một thuật ngữ lịch sử chuyên biệt, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, học thuật hoặc báo chí liên quan đến lịch sử Ai Cập thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Trong tiếng Việt, nó thường được giữ nguyên dạng "Khedive" hoặc dịch là "Phó vương" hay "Tổng đốc" tùy ngữ cảnh lịch sử.
Le khédiviat était une institution politique importante en Égypte au XIXe siècle.
danh từ giống đực
- như khédivat