khứu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khả năng ngửi, cảm nhận mùi hương: "khứu" là từ Hán Việt, dùng để chỉ khả năng cảm nhận mùi của cơ thể, thường được hiểu là khứu giác.
- Một trong các giác quan: "khứu" cùng với thị (nhìn), thính (nghe), vị (nếm), xúc (chạm) tạo thành ngũ quan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Con chó có khứu giác rất nhạy. (Con chó có khả năng ngửi mùi rất nhạy.)
- Khứu là một trong năm giác quan quan trọng. (Khứu là một trong năm giác quan quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "khứu quan": cơ quan khứu giác, thường chỉ mũi.
- Mũi là khứu quan chính của con người. (Mũi là cơ quan khứu giác chính của con người.)
Biến thể và từ liên quan
Khứu giác (danh từ): giác quan ngửi, cảm nhận mùi.
- Khứu giác của loài chó phát triển hơn con người. (Giác quan ngửi của loài chó phát triển hơn con người.)
Vị khứu (danh từ): chỉ chung về vị giác và khứu giác, hai giác quan liên quan mật thiết đến cảm nhận hương vị.
- Món ăn ngon phải hài hòa về cả thị giác lẫn vị khứu. (Món ăn ngon phải hài hòa về cả thị giác lẫn vị giác - khứu giác.)
Từ đồng nghĩa
- Ngửi (động từ): hành động hít vào để cảm nhận mùi.
- Cảm nhận mùi: diễn đạt ý nghĩa tương tự.
Lưu ý
- Từ "khứu" ít khi được dùng độc lập trong tiếng Việt hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong các từ ghép Hán Việt như "khứu giác". Khi nói về giác quan này, người ta thường dùng cụm "khứu giác" hoặc "giác quan ngửi".