kiếu bệnh
Định nghĩa
- Động từ:
- Xin phép vắng mặt hoặc từ chối một việc gì đó bằng cách viện lý do là đang bị ốm, bị bệnh. Hành động này thường mang tính chất khéo léo, lịch sự, có thể thật hoặc chỉ là một cái cớ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy kiếu bệnh để không phải tham dự buổi họp chiều nay.
- Thấy không khí căng thẳng, cô ta vội kiếu bệnh cáo từ.
- Nếu không muốn đi, cậu cứ việc kiếu bệnh là xong.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kiếu bệnh" thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sự, thể hiện sự tế nhị khi từ chối. Đây có thể là một lý do chính đáng hoặc một cách nói giảm nói tránh để từ chối khéo léo.
- Ông ấy kiếu bệnh, xin phép hội đồng cho nghỉ sớm.
- Cụm từ này phản ánh văn hóa giao tiếp trọng sự hòa thuận, tránh làm mất lòng người khác trực tiếp.
Biến thể và từ gần giống
- Kiếu từ (động từ): Xin phép cáo từ, rời đi một cách lịch sự.
- Sau khi chúc tết, ông chủ kiếu từ ra về.
- Cáo bệnh (động từ): (Từ Hán Việt, trang trọng hơn) Báo là có bệnh để xin phép vắng mặt hoặc từ chối.
- Vị đại biểu đã cáo bệnh không tham dự phiên họp.
Từ đồng nghĩa
- Xin vắng mặt vì lý do sức khỏe: Cách nói dài dòng hơn, mang tính giải trình.
- Lấy cớ ốm: Cách nói thông tục, thường hàm ý lý do không thật sự.
- Viện cớ bệnh: Nhấn mạnh việc đưa ra lý do là bệnh tật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "kiếu bệnh" trong tiếng Việt.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp chứa từ "kiếu bệnh".