kiếu bệnh

kiếu bệnh

Anh ấy kiếu bệnh để không phải tham dự buổi họp chiều nay.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Xin phép vắng mặt hoặc từ chối một việc đó bằng cách viện lý do đang bị ốm, bị bệnh. Hành động này thường mang tính chất khéo léo, lịch sự, có thể thật hoặc chỉ một cái cớ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy kiếu bệnh để không phải tham dự buổi họp chiều nay.
    • Thấy không khí căng thẳng, ta vội kiếu bệnh cáo từ.
    • Nếu không muốn đi, cậu cứ việc kiếu bệnh xong.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kiếu bệnh" thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sự, thể hiện sự tế nhị khi từ chối. Đây có thể một lý do chính đáng hoặc một cách nói giảm nói tránh để từ chối khéo léo.
    • Ông ấy kiếu bệnh, xin phép hội đồng cho nghỉ sớm.
  • Cụm từ này phản ánh văn hóa giao tiếp trọng sự hòa thuận, tránh làm mất lòng người khác trực tiếp.
Biến thể từ gần giống
  • Kiếu từ (động từ): Xin phép cáo từ, rời đi một cách lịch sự.
    • Sau khi chúc tết, ông chủ kiếu từ ra về.
  • Cáo bệnh (động từ): (Từ Hán Việt, trang trọng hơn) Báo bệnh để xin phép vắng mặt hoặc từ chối.
    • Vị đại biểu đã cáo bệnh không tham dự phiên họp.
Từ đồng nghĩa
  • Xin vắng mặt lý do sức khỏe: Cách nói dài dòng hơn, mang tính giải trình.
  • Lấy cớ ốm: Cách nói thông tục, thường hàm ý lý do không thật sự.
  • Viện cớ bệnh: Nhấn mạnh việc đưa ra lý do bệnh tật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "kiếu bệnh" trong tiếng Việt.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp chứa từ "kiếu bệnh".