kibbitz
Định nghĩa
Động từ: Kibbitz có nghĩa là đưa ra những bình luận không mong muốn và mang tính xâm phạm, thường là trong khi người khác đang làm việc, chơi cờ, hoặc tham gia vào một hoạt động nào đó. Hành động này thường bị coi là phiền phức hoặc gây khó chịu vì người "kibbitz" không được mời mà vẫn can thiệp.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta luôn đến để đưa ra những bình luận không mong muốn trong khi chúng tôi đang chơi cờ.)
- (Làm ơn đừng đưa ra những bình luận phiền phức khi tôi đang cố sửa máy tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Kibbitz thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, đặc biệt là trong các trò chơi như cờ vua hoặc bài, nơi người xem đưa ra lời khuyên không được yêu cầu.
- Từ này có thể mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự can thiệp thô lỗ hoặc thiếu tế nhị.
Biến thể và từ gần giống
- Kibbitzer (danh từ): người hay đưa ra những bình luận không mong muốn.
- That kibbitzer is always annoying the players. (Cái người hay bình luận phiền phức đó luôn làm phiền những người chơi.)
Từ đồng nghĩa
- Interfere: can thiệp.
- Interrupt: ngắt lời.
- Meddle: xen vào việc của người khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Kibbitz in: tham gia bình luận một cách không mong muốn.
- He tried to kibbitz in our conversation, but we ignored him. (Anh ta cố gắng xen vào cuộc trò chuyện của chúng tôi, nhưng chúng tôi phớt lờ anh ta.)
Thành ngữ liên quan
- To be a back-seat driver: chỉ người hay đưa ra lời khuyên không mong muốn (tương tự như kibbitz, nhưng thường dùng trong bối cảnh lái xe).
- Stop being a back-seat driver and let me drive. (Đừng làm người chỉ đường từ ghế sau nữa, hãy để tôi lái.)