kick about
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb): - Đi lang thang, sống lông bông: "kick about" chỉ hành động di chuyển hoặc tồn tại một cách không có mục đích rõ ràng, thường là ở nhiều nơi khác nhau hoặc trong một khoảng thời gian dài. - Tồn tại, còn sống: "kick about" còn có nghĩa là vẫn còn hoạt động, còn sống hoặc còn hiện diện, đặc biệt là khi nói về một người hoặc vật đã cũ.
Ví dụ sử dụng
- (Ông già vẫn còn đi lang thang quanh khu phố.)
- (Ông già ấy còn sống không?)
- (Một vài món đồ chơi cũ vẫn còn nằm lăn lóc trên gác mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to kick about an idea": thảo luận hoặc xem xét một ý tưởng một cách không chính thức.
- We kicked about the idea of starting a new business. (Chúng tôi đã bàn bạc qua về ý tưởng khởi nghiệp kinh doanh mới.)
"to kick about a place": đi vòng quanh một địa điểm mà không có kế hoạch cụ thể.
- The teenagers kicked about the park all afternoon. (Đám thanh thiếu niên đi lang thang quanh công viên suốt cả buổi chiều.)
Biến thể và từ gần giống
- Kick around: (cụm động từ) có nghĩa tương tự "kick about", chỉ việc đi lang thang hoặc tồn tại.
- He kicked around Europe for a year after graduation. (Anh ấy đã đi lang thang khắp châu Âu trong một năm sau khi tốt nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Loiter: la cà, đi lang thang (thường mang nghĩa tiêu cực).
- Roam: đi lang thang, rong ruổi (mang sắc thái khám phá).
- Exist: tồn tại, còn sống (dùng trong ngữ cảnh "còn hoạt động").
- Be around: có mặt, hiện diện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Kick off: bắt đầu (một sự kiện, hoạt động).
- The match kicked off at 3 PM. (Trận đấu bắt đầu lúc 3 giờ chiều.)
Kick out: đuổi ra, tống cổ.
- He was kicked out of the club for bad behavior. (Anh ấy bị đuổi khỏi câu lạc bộ vì hành vi xấu.)
Thành ngữ liên quan
Kick the bucket: chết (thành ngữ thông tục).
- The old man finally kicked the bucket last week. (Ông già cuối cùng đã qua đời vào tuần trước.)
Kick up a fuss: làm ầm ĩ, phàn nàn dữ dội.
- She kicked up a fuss when her luggage was lost. (Cô ấy đã làm ầm ĩ lên khi hành lý của mình bị thất lạc.)