kick around
Động từ (thường dùng trong văn nói): 1. Bàn tán, thảo luận qua loa: "kick around" có nghĩa là thảo luận một chủ đề một cách nhẹ nhàng, không đi sâu vào chi tiết hoặc không có kế hoạch cụ thể. 2. Đối xử tệ bạc, ngược đãi: "kick around" còn dùng để chỉ việc ai đó bị đối xử thô bạo hoặc thiếu tôn trọng, thường xuyên bị sỉ nhục hoặc lợi dụng. 3. Tồn tại, còn sống, còn hoạt động: "kick around" có thể chỉ việc ai đó hoặc vật gì đó vẫn còn hiện diện, còn tồn tại (thường là một cách thân mật).
Nghĩa 1 (thảo luận qua loa):
- We kicked around a few ideas for the party. (Chúng tôi đã bàn tán qua loa vài ý tưởng cho bữa tiệc.)
- They kicked around the proposal but made no decision. (Họ đã thảo luận sơ qua đề xuất đó nhưng không đưa ra quyết định nào.)
Nghĩa 2 (đối xử tệ bạc):
- The boss is always kicking his employees around. (Ông chủ luôn đối xử tệ bạc với nhân viên của mình.)
- They won't have me to kick around any more! (Họ sẽ không còn có tôi để ngược đãi nữa!)
Nghĩa 3 (tồn tại):
- Does the old man still kick around? (Ông già đó vẫn còn sống à?)
- That old chair has been kicking around for years. (Cái ghế cũ đó đã tồn tại nhiều năm rồi.)
Kick around an idea: thảo luận một ý tưởng một cách không chính thức.
- Let's kick around some possibilities for the project. (Hãy thảo luận qua loa một số khả năng cho dự án.)
Kick someone around: ngược đãi, đối xử tệ với ai đó.
- He felt kicked around by his colleagues. (Anh ấy cảm thấy bị đồng nghiệp đối xử tệ bạc.)
- Kick (động từ): đá, sút.
- Around (trạng từ): xung quanh, loanh quanh.
- Kickabout (danh từ): một trận bóng đá không chính thức, thường là thân mật.
- Bàn tán qua loa: discuss casually, toss around, bandy about.
- Đối xử tệ bạc: mistreat, abuse, bully.
- Tồn tại: exist, be around, linger.
Kick off: bắt đầu (một sự kiện, trận đấu).
- The match kicks off at 3 PM. (Trận đấu bắt đầu lúc 3 giờ chiều.)
Kick out: đuổi ra ngoài.
- He was kicked out of the club for bad behavior. (Anh ấy bị đuổi khỏi câu lạc bộ vì hành vi xấu.)
Kick the bucket: chết (thành ngữ thân mật).
- The old man finally kicked the bucket. (Ông già cuối cùng đã qua đời.)
Kick oneself: tự trách mình.
- I could kick myself for forgetting the keys. (Tôi có thể tự trách mình vì đã quên chìa khóa.)