kick back
Định nghĩa
- Động từ:
- Giật lùi, bật lại: "kick back" mô tả hành động của một vật (ví dụ: súng) giật ngược về phía người bắn sau khi khai hỏa, do lực đẩy mạnh.
- Hối lộ, trả tiền "bôi trơn": Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tiêu cực, "kick back" có nghĩa là trả một khoản tiền bất hợp pháp (thường là một phần của hợp đồng) để đổi lấy sự ưu ái hoặc dịch vụ.
Ví dụ sử dụng
Giật lùi:
- The gun kicked back into my shoulder. (Khẩu súng giật lùi vào vai tôi.)
Hối lộ:
- He was arrested for kicking back money to the contractor. (Anh ta bị bắt vì đã hối lộ tiền cho nhà thầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to kick back" (thư giãn): Mặc dù không phải nghĩa chính thức trong từ điển Wordnet, "kick back" còn được dùng phổ biến trong tiếng Anh Mỹ với nghĩa thư giãn, nghỉ ngơi.
- After work, I like to kick back and watch TV. (Sau giờ làm, tôi thích thư giãn và xem TV.)
Biến thể và từ gần giống
- Kickback (danh từ): khoản hối lộ, tiền bôi trơn.
- The politician was accused of accepting kickbacks. (Chính trị gia bị buộc tội nhận hối lộ.)
Từ đồng nghĩa
- Rebound (v): bật lại, nảy lại (dùng cho vật lý).
- Bribe (v): hối lộ (dùng cho nghĩa bất hợp pháp).
- Relax (v): thư giãn (dùng cho nghĩa thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Kick in: bắt đầu có hiệu lực, góp phần.
- The painkillers will kick in soon. (Thuốc giảm đau sẽ có tác dụng sớm thôi.)
Kick off: bắt đầu (sự kiện, trận đấu).
- The meeting will kick off at 9 AM. (Cuộc họp sẽ bắt đầu lúc 9 giờ sáng.)
Thành ngữ liên quan
- Kick the bucket: chết (thành ngữ thông tục).
- He kicked the bucket at the age of 90. (Ông ấy qua đời ở tuổi 90.)