kick in the butt

Định nghĩa

Cụm danh từ: (Nghĩa đen) Hình phạt bằng cách đá vào mông nạn nhân.
(Nghĩa bóng) Một sự thúc đẩy mạnh mẽ, một lời cảnh tỉnh hoặc một hành động tạo động lực để ai đó thay đổi hành vi hoặc bắt đầu hành động.

dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:
    The bully gave him a painful kick in the butt. (Kẻ bắt nạt đã cho cậu ấy một đá đau đớn vào mông.)

  • Nghĩa bóng:
    Failing the exam was a real kick in the butt for him to start studying harder. (Trượt kỳ thi một hích thực sự để anh ấy bắt đầu học hành chăm chỉ hơn.)
    I needed a kick in the butt to finally finish my project. (Tôi cần một sự thúc đẩy mạnh mẽ để cuối cùng hoàn thành dự án của mình.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "a kick in the butt" có thể dùng như một danh từ đếm được, thường đi với mạo từ "a" hoặc "the".
    • The boss's criticism was a much-needed kick in the butt for the team. (Lời chỉ trích của sếp một hích rất cần thiết cho cả đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Kick in the pants: (Đồng nghĩa) Cũng mang nghĩa tương tự, nhưng thường nhẹ nhàng hơn.
    • He needed a kick in the pants to get his life in order. (Anh ấy cần một thúc để sắp xếp cuộc sống của mình.)
  • Kick in the rear: (Đồng nghĩa) Cũng chỉ sự thúc đẩy tương tự.
    • Sometimes a kick in the rear is the best motivation. (Đôi khi một thúc động lực tốt nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Motivation: động lực.
    • The deadline was the motivation he needed. (Hạn chót động lực anh ấy cần.)
  • Push: sự thúc đẩy.
    • She gave him a push to apply for the job. ( ấy đã thúc đẩy anh ấy nộp đơn xin việc.)
  • Jolt: sốc, giật mình.
    • The news was a jolt that made him change his plans. (Tin tức đó một sốc khiến anh ấy thay đổi kế hoạch.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Kick off: bắt đầu (một sự kiện hoặc quá trình).
    • The project kicked off with a team meeting. (Dự án bắt đầu bằng một cuộc họp nhóm.)
Thành ngữ liên quan
  • Get a kick out of something: thích thú, vui vẻ với điều đó.
    • He gets a kick out of playing pranks on his friends. (Anh ấy thích thú khi chơi khăm bạn bè.)
  • Kick the bucket: chết (thành ngữ thông tục).
    • The old man finally kicked the bucket at the age of 95. (Ông già cuối cùng đã qua đờituổi 95.)