kick in
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb)
- Bắt đầu có hiệu lực, bắt đầu hoạt động: "Kick in" mô tả thời điểm một quá trình, tác dụng, hoặc trạng thái bắt đầu xảy ra hoặc trở nên rõ rệt, đặc biệt là sau một khoảng thời gian chờ đợi.
- Đá vỡ, đá tung (cửa, vật gì đó): Nghĩa đen, chỉ hành động dùng chân đá mạnh để phá vỡ hoặc mở một vật.
- Đóng góp, góp phần (tiền bạc): (Thân mật) Chia sẻ hoặc đóng góp một khoản tiền, thường là cho một mục đích chung.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (Bắt đầu có hiệu lực):
- After a few minutes, the painkiller will kick in. (Sau vài phút, thuốc giảm đau sẽ bắt đầu có tác dụng.)
- The effects of the medicine kicked in quickly. (Tác dụng của thuốc đã bắt đầu nhanh chóng.)
- Laziness set in after the holidays. (Sự lười biếng bắt đầu xuất hiện sau kỳ nghỉ.)
Nghĩa 2 (Đá vỡ):
- The firefighters had to kick in the door to rescue the family. (Lính cứu hỏa phải đá tung cửa để cứu gia đình đó.)
- He kicked in the window to escape. (Anh ta đã đá vỡ cửa sổ để trốn thoát.)
Nghĩa 3 (Đóng góp tiền):
- Everyone kicked in $10 for the gift. (Mọi người đều góp 10 đô la cho món quà.)
- We need to kick in some money for the party. (Chúng ta cần góp một ít tiền cho bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to kick in" (trong ngữ cảnh y tế): Thường dùng để nói về thuốc, cơn đau, hoặc các triệu chứng bắt đầu xuất hiện.
- The anesthesia kicked in before the surgery. (Thuốc gây mê bắt đầu có tác dụng trước khi phẫu thuật.)
"to kick in" (trong ngữ cảnh kỹ thuật): Mô tả một hệ thống hoặc thiết bị bắt đầu hoạt động.
- The backup generator kicked in when the power went out. (Máy phát điện dự phòng bắt đầu hoạt động khi mất điện.)
Biến thể và từ gần giống
- Kick (động từ): Đá.
- Kick-in (danh từ): Sự bắt đầu có hiệu lực (thường dùng trong y học hoặc kỹ thuật).
- The kick-in of the medication was delayed. (Sự bắt đầu có hiệu lực của thuốc đã bị trì hoãn.)
Từ đồng nghĩa
- Start, begin, take effect (bắt đầu, có hiệu lực).
- Break in, smash in (đá vỡ, phá vỡ).
- Contribute, chip in (đóng góp, góp phần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Kick off: bắt đầu (một sự kiện, trận đấu).
- The match kicked off at 3 PM. (Trận đấu bắt đầu lúc 3 giờ chiều.)
Kick out: đuổi ra, tống cổ.
- He was kicked out of the club for bad behavior. (Anh ta bị đuổi khỏi câu lạc bộ vì hành vi xấu.)
Thành ngữ liên quan
Kick the bucket: (Thông tục) Chết, qua đời.
- The old man finally kicked the bucket. (Ông già cuối cùng đã qua đời.)
Kick yourself: Tự trách mình, hối hận.
- I could kick myself for forgetting her birthday. (Tôi có thể tự trách mình vì đã quên sinh nhật cô ấy.)