kick off
Định nghĩa
Động từ: 1. Bắt đầu (một sự kiện, hoạt động) chính thức: "kick off" có nghĩa là khởi động, bắt đầu một cách chính thức, thường dùng cho các sự kiện, trận đấu, hoặc dự án. 2. Bắt đầu một cuộc thảo luận hoặc quy trình: Trong ngữ cảnh không trang trọng, "kick off" cũng có thể chỉ việc bắt đầu một cuộc nói chuyện hoặc quá trình nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Hội nghị sẽ bắt đầu bằng bài phát biểu chính của CEO.)
- (Trận bóng đá bắt đầu lúc 3 giờ chiều.)
- (Hãy bắt đầu cuộc họp bằng cách xem xét tiến độ tuần trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "kick off something": bắt đầu một sự kiện hoặc hoạt động cụ thể.
- They kicked off the festival with a parade. (Họ bắt đầu lễ hội bằng một cuộc diễu hành.)
- "kick off (a discussion)": bắt đầu một cuộc thảo luận.
- She kicked off the debate by asking a provocative question. (Cô ấy bắt đầu cuộc tranh luận bằng cách đặt một câu hỏi khiêu khích.)
Biến thể và từ gần giống
- Kick-off (danh từ): sự bắt đầu, thời điểm bắt đầu (đặc biệt trong thể thao).
- The kick-off is scheduled for 7 PM. (Thời điểm bắt đầu trận đấu được ấn định lúc 7 giờ tối.)
- Kickstarter (danh từ): một người hoặc sự kiện khởi xướng.
Từ đồng nghĩa
- Commence (động từ): bắt đầu (trang trọng hơn).
- The project will commence next month. (Dự án sẽ bắt đầu vào tháng tới.)
- Start (động từ): bắt đầu (thông dụng).
- Let's start the game. (Hãy bắt đầu trò chơi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Kick off with: bắt đầu bằng.
- The party kicked off with a dance performance. (Bữa tiệc bắt đầu bằng một màn biểu diễn nhảy.)
- Kick off against: bắt đầu một cuộc phản đối hoặc xung đột.
- The protest kicked off against the new policy. (Cuộc biểu tình bắt đầu phản đối chính sách mới.)
Thành ngữ liên quan
- Kick off one's shoes: cởi giày ra (thường dùng trong ngữ cảnh thoải mái, không trang trọng).
- After a long day, she kicked off her shoes and relaxed. (Sau một ngày dài, cô ấy cởi giày ra và thư giãn.)
- Kick off the dust: rũ bỏ quá khứ, bắt đầu lại.
- He decided to kick off the dust and move to a new city. (Anh ấy quyết định rũ bỏ quá khứ và chuyển đến một thành phố mới.)