kick one's heels

Định nghĩa

Cụm động từ (Verb Phrase): - Ngồi chờ một cách vô ích hoặc lãng phí thời gian: "kick one's heels" mô tả hành động phải chờ đợi một cách nhàm chán, không mục đích rõ ràng, thường do người khác bắt mình phải chờ. - Lãng phí thời gian một cách vô bổ: Cụm từ này cũng có thể chỉ việc làm những việc vô ích trong khi chờ đợi điều đó xảy ra.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã ngồi chờ hàng giờ liền một cách vô íchcổng Đại sứ quán.)
  • (Các ứng viên xin việc bị bắt chờ đợi một cách lãng phí thời gian trong phòng chờ.)
  • (Tôi đã lãng phí cả buổi chiều ngồi chờ vô ích trong khi sếp của tôi đang họp.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to be left kicking one's heels": bị bỏ mặc để chờ đợi vô ích.

    • The tourists were left kicking their heels at the airport due to the flight delay. (Các du khách bị bỏ mặc chờ đợi vô íchsân bay chuyến bay bị hoãn.)
  • "to kick one's heels in frustration": chờ đợi trong sự bực bội.

    • He kicked his heels in frustration, waiting for the bus that never came. (Anh ta ngồi chờ trong sự bực bội, chờ đợi chiếc xe buýt không bao giờ đến.)
Biến thể từ gần giống
  • Kick (động từ): đá.
  • Heel (danh từ): gót chân, gót giày.
  • Cool one's heels (cụm từ tương tự): chờ đợi một cách nhàm chán (thường mang nghĩa bị phạt hoặc bị giữ lại).
    • The students had to cool their heels in detention. (Các học sinh phải ngồi chờ trong phòng kỷ luật.)
Từ đồng nghĩa
  • Wait around: chờ đợi không làm gì.
    • We had to wait around for an hour before the doctor arrived. (Chúng tôi phải chờ đợi một giờ trước khi bác sĩ đến.)
  • Mark time: lãng phí thời gian, chờ đợi một cách vô ích.
    • The employees were just marking time until the project started. (Các nhân viên chỉ đang lãng phí thời gian cho đến khi dự án bắt đầu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Kick off: bắt đầu (một sự kiện, trận đấu).
    • The meeting will kick off at 10 AM. (Cuộc họp sẽ bắt đầu lúc 10 giờ sáng.)
  • Kick out: đuổi ra ngoài.
    • He was kicked out of the club for bad behavior. (Anh ta bị đuổi khỏi câu lạc bộ hành vi xấu.)
Thành ngữ liên quan
  • To cool one's heels: chờ đợi một cách nhàm chán (tương tự "kick one's heels").
    • She was left cooling her heels in the lobby while her appointment was delayed. ( ấy bị bỏ mặc ngồi chờ trong sảnh trong khi cuộc hẹn bị hoãn.)
  • To drag one's heels: trì hoãn, làm chậm lại.
    • The government is dragging its heels on implementing the new policy. (Chính phủ đang trì hoãn việc thực hiện chính sách mới.)