kick out

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Đuổi ra, tống ra: "kick out" có nghĩa buộc ai đó rời khỏi một nơi nào đó, thường một cách mạnh mẽ hoặc không thương tiếc. Hành động này có thể mang tính chất vật (đuổi ra khỏi nhà, quán bar) hoặc tượng trưng (đuổi khỏi tổ chức, trường học).
    • Sa thải, khai trừ: Trong ngữ cảnh công việc hoặc tổ chức, "kick out" dùng để chỉ việc loại bỏ ai đó khỏi vị trí, chức vụ hoặc tư cách thành viên.
dụ sử dụng
  • (Người bảo vệ đã đuổi người đàn ông say rượu ra khỏi câu lạc bộ.)
  • (Anh ấy bị đuổi khỏi trường gian lận trong kỳ thi.)
  • (Hội đồng quản trị quyết định sa thải giám đốc điều hành sau vụ bê bối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kick out" + of + danh từ: Cấu trúc phổ biến để chỉ việc bị đuổi khỏi một địa điểm hoặc tổ chức cụ thể.
    • She was kicked out of the meeting for being disruptive. ( ấy bị đuổi ra khỏi cuộc họp gây rối.)
  • "kick out" + khỏi (từ chức vụ): Dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc công việc.
    • The prime minister was kicked out of office after the vote of no confidence. (Thủ tướng bị phế truất khỏi chức vụ sau cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Kick (động từ): đá; "kick out" cụm động từ mở rộng.
    • He kicked the ball. (Anh ấy đá quả bóng.)
  • Kick-off (danh từ): sự bắt đầu (thường dùng trong thể thao).
    • The kick-off is at 3 PM. (Trận đấu bắt đầu lúc 3 giờ chiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Expel: trục xuất, đuổi học (thường dùng trong ngữ cảnh trường học hoặc tổ chức).
    • The student was expelled for repeated violations. (Học sinh đó bị đuổi học nhiều lần vi phạm.)
  • Oust: phế truất, hất cẳng (thường dùng trong chính trị hoặc công việc).
    • The dictator was ousted by the military. (Nhà độc tài bị quân đội phế truất.)
  • Remove: loại bỏ, đưa đi (nghĩa chung, ít mạnh mẽ hơn).
    • They removed him from the committee. (Họ loại anh ấy khỏi ủy ban.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Kick around: đối xử tệ bạc, hoặc thảo luận ý tưởng.
    • Don't let them kick you around. (Đừng để họ đối xử tệ với bạn.)
  • Kick off: bắt đầu (một sự kiện, cuộc họp).
    • The meeting kicked off at 9 AM. (Cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ sáng.)
Thành ngữ liên quan
  • Kick someone out on their ear: đuổi ai đó ra ngoài một cách thô bạo hoặc ngay lập tức.
    • When he started yelling, they kicked him out on his ear. (Khi anh ta bắt đầu la hét, họ đuổi anh ta ra ngoài ngay lập tức.)
  • Kick the bucket: chết (thành ngữ không liên quan trực tiếp đến "kick out", nhưng có thể hữu ích cho người học).
    • The old man finally kicked the bucket. (Ông già cuối cùng đã qua đời.)
kick out
The landlord decided to kick out the noisy tenant.